Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 3 năm 2026

  • Hạng 91
    ALTIUS INNER
    ALTIUS INNER (Mizuno)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:13,700 Yên(15,070 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    EARLEST CARBON +
    EARLEST CARBON + (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    SYNTELIAC ZCO OFF/S
    SYNTELIAC ZCO OFF/S (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PORET Thibault、 MA Yeongmin
  • Hạng 94
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LEBRUN Alexis
  • Hạng 95
    Szocs Signature
    Szocs Signature (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 96
    TENACITY WOOD
    TENACITY WOOD (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 97
    FORTIUS FT RE
    FORTIUS FT RE (Mizuno)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    SWEDEN EXTRA
    SWEDEN EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    TSP Section
    TSP Section (TSP)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    Nuytinck
    Nuytinck (TIBHAR)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    INFINITY VPS V
    INFINITY VPS V (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    ALTIUS ST5
    ALTIUS ST5 (Mizuno)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    FAN ZHESDONG CNF
    FAN ZHESDONG CNF (Butterfly)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 105
    JAPAN ORIGINAL BG SHAKE #1300
    JAPAN ORIGINAL BG SHAKE #1300 (Nittaku)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:1,300 Yên(1,430 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 106
    HURRICANE HAO 2
    HURRICANE HAO 2 (DHS)
    • Tổng điểm:30p

    Các VĐV sử dụng: XUE Fei、 XU Haidong
  • Hạng 107
    INSPIRA HYBRID CARBON
    INSPIRA HYBRID CARBON (STIGA)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
  • Hạng 108
    FAN ZHENDONG SUPER ALC
    FAN ZHENDONG SUPER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    Matador
    Matador (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:19,300 Yên(21,230 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 110
    carbonado 45
    carbonado 45 (STIGA)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:26,500 Yên(29,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    QUARTET AFC
    QUARTET AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KAZUHIRO Yoshimura
  • Hạng 112
    SAMSONOV CARBON
    SAMSONOV CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:17,440 Yên(19,184 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GOMEZ Gustavo、 TOKIC Bojan
  • Hạng 113
    KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE
    KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    Yola Roscoff Emotion
    Yola Roscoff Emotion (Joola)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:15,900 Yên(17,490 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    TREIBER FO OFF / S
    TREIBER FO OFF / S (Andro)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OUAICHE Stephane
  • Hạng 116
    KOKI NIWA WOOD
    KOKI NIWA WOOD (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AOTO Asazu
  • Hạng 117
    Liam Pitchford
    Liam Pitchford (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PITCHFORD Liam
  • Hạng 118
    APOLONIA ZLC
    APOLONIA ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    MASAMUNE
    MASAMUNE (Yasaka)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida
  • Hạng 120
    ORIGINAL TRUE CARBON
    ORIGINAL TRUE CARBON (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »