Tabletennis Reference Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn

  • Số lượng nhận xét
  • Trang chủ
  • Cốt vợt
  • Mặt vợt
  • VĐV Hàng Đầu
  • Giải đấu
  • Tin tức
  • BXH Thế giới
  • TTR
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
mypage

Trang cá nhân

Menu
    Trang chủ / Đội Tleague / T.T Saitama / Kết quả trận đấu

Kết quả trận đấu của T.T Saitama

  • T.T Saitama

    T.T Saitama

    2 - 3

    12/09

    Kinoshita Meister Tokyo

    Kinoshita Meister Tokyo

  • Ryukyu Asteeda

    Ryukyu Asteeda

    3 - 1

    12/04

    T.T Saitama

    T.T Saitama

  • T.T Saitama

    T.T Saitama

    0 - 4

    11/21

    Ryukyu Asteeda

    Ryukyu Asteeda

  • T.T Saitama

    T.T Saitama

    3 - 2

    11/20

    Okayama Rivets

    Okayama Rivets

  • Kinoshita Meister Tokyo

    Kinoshita Meister Tokyo

    3 - 2

    11/17

    T.T Saitama

    T.T Saitama

  • Okayama Rivets

    Okayama Rivets

    3 - 1

    11/16

    T.T Saitama

    T.T Saitama

  • T.T Saitama

    T.T Saitama

    4 - 0

    10/28

    Ryukyu Asteeda

    Ryukyu Asteeda

  • T.T Saitama

    T.T Saitama

    3 - 1

    10/27

    Okayama Rivets

    Okayama Rivets

  • Kinoshita Meister Tokyo

    Kinoshita Meister Tokyo

    3 - 1

    10/24

    T.T Saitama

    T.T Saitama

  1. « Trang đầu
  2. < Trang trước
  3. 9
  4. 10
  5. 11
  6. 12
  7. 13

Bảng xếp hạng (2026/10/14)

Bảng xếp hạng(Nam) Thắng Thua Điểm
1
Kanazawa-PORT

Kanazawa-PORT

6 2 19
2
Ryukyu Asteeda

Ryukyu Asteeda

5 4 17
3
T.T Saitama

T.T Saitama

4 6 15
4
Okayama Rivets

Okayama Rivets

4 4 14
5
Kinoshita Meister Tokyo

Kinoshita Meister Tokyo

4 5 13
6
Shizuoka-JADE

Shizuoka-JADE

3 5 10
Bảng xếp hạng(Nữ) Thắng Thua Điểm
1
Top Nagoya

Top Nagoya

10 0 30
2
Nissay Redelf

Nissay Redelf

5 3 19
3
Kinoshita Abyell Kanagawa

Kinoshita Abyell Kanagawa

4 6 14
4
Nipponpaint Mallets

Nipponpaint Mallets

4 4 13
5
KYOTO-KABUYARIZE

KYOTO-KABUYARIZE

3 6 12
6
Kyushu Asteeda

Kyushu Asteeda

1 8 6

Bảng xếp hạng cá nhân (2026/10/14)

Nam Tên Đội Điểm
1 ARINOBU Taimu Saitama 24
2 KIZUKURI Yuto Saitama 22
3 KOBAYASHI Hiromu Kanazawa 18
4 MATSUSHITA Taisei Kanazawa 17
5 SHINOZUKA Hiroto Ryukyu 16
Nữ Tên Đội Điểm
1 SASAO Asuka Nissay 26
2 OJIO Haruna Nagoya 21
3 HARIMOTO Miwa Kanagawa 21
4 KIMURA Kasumi Nagoya 18
5 IZUMO Miku Kyoto 18
  • Xem thêm

Tabletennis Reference

Tìm Cốt Vợt

Nhà Sản Xuất

  • Butterfly |
  • TSP |
  • Nittaku |
  • Yasaka

Tay Cầm

  • Lắc Tay |
  • Cán Kiểu Nhật |
  • Cán Kiểu Trung Quốc |
  • Cắt Bóng |

Xếp Hạng

  • Tổng Hợp |
  • Tốc Độ |
  • Độ Xoáy |
  • Kiểm Soát |
  • Cảm Giác

Tìm Mặt Vợt

Nhà Sản Xuất

  • Butterfly |
  • TSP |
  • Nittaku |
  • Yasaka

Kiểu

  • Mặt gai |
  • Mặt gai nhỏ |
  • Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn |
  • Mặt Lớn |

Xếp Hạng

  • Tổng Hợp |
  • Tốc Độ |
  • Độ Xoáy |
  • Kiểm Soát |

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

  • Nhật Bản |
  • Trung Quốc |
  • Đức |
  • Hàn Quốc

Phong cách

  • Lắc Tay |
  • Trái Tay |
  • Cắt Bóng

Nội dung

  • Giải T-League
  • Chính Sách Bảo Mật
  • Quy Định Website
  • Kinh Doanh Truyền Thông
  • Liên Hệ

© Tabletennis Reference 2012 - 2026