- Trang chủ / Đội Tleague / Shizuoka-JADE / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra của Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
08/29 18:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Shizuoka-JADE
08/30 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Ryukyu Asteeda
09/05 16:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
09/19 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
T.T Saitama
10/02 18:30
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Ryukyu Asteeda
10/04 16:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
10/17 13:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Shizuoka-JADE
10/18 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Okayama Rivets
10/24 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
11/07 16:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Shizuoka-JADE
11/08 12:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Ryukyu Asteeda
11/15 14:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
12/12 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kanazawa-PORT
12/20 12:30
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
01/09 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
01/10 17:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Shizuoka-JADE
01/11 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kanazawa-PORT
01/31 15:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Okayama Rivets
02/07 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
T.T Saitama
02/13 14:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
02/20 16:30
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Shizuoka-JADE
02/21 12:30
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Okayama Rivets
03/06 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
Bảng xếp hạng (2026/08/29)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | 4 | |
| 4 | 1 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 0 | 15 | |
| 2 | 3 | 2 | 10 | |
| 3 | 1 | 3 | 6 | |
| 4 | 1 | 3 | 5 | |
| 5 | 1 | 2 | 4 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/29)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 8 |
| 2 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 8 |
| 3 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 6 |
| 4 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 6 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 6 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 15 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 15 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 10 |
| 4 | RYU Hanna | Kanagawa | 10 |
| 5 | FUJITA Chiko | Kyushu Asteeda | 9 |
