- Trang chủ / Đội Tleague / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra
-
Nissay Redelf
12/23 18:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nissay Redelf
12/24 18:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kinoshita Meister Tokyo
01/09 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Nipponpaint Mallets
01/09 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
01/09 17:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
01/10 11:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Nipponpaint Mallets
01/10 13:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
01/10 16:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Shizuoka-JADE
01/10 17:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Shizuoka-JADE
01/11 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kyushu Asteeda
01/30 14:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
KYOTO-KABUYARIZE
01/30 14:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kanazawa-PORT
01/30 15:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Ryukyu Asteeda
01/30 16:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kyushu Asteeda
01/31 13:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
KYOTO-KABUYARIZE
01/31 14:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kanazawa-PORT
01/31 15:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Ryukyu Asteeda
01/31 17:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
02/06 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Nipponpaint Mallets
02/06 13:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Ryukyu Asteeda
02/06 16:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Ryukyu Asteeda
02/07 12:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Okayama Rivets
02/07 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Nipponpaint Mallets
02/07 13:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nissay Redelf
02/07 15:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Nissay Redelf
02/08 13:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
T.T Saitama
02/12 18:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
T.T Saitama
02/13 14:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Top Nagoya
02/13 17:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
T.T Saitama
02/14 14:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
Bảng xếp hạng (2026/08/06)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 6 | |
| 2 | 1 | 1 | 4 | |
| 3 | 1 | 1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 | 1 | |
| 5 | 0 | 1 | 1 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/06)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 9 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 8 |
| 3 | ODO Satsuki | Mallets | 5 |
| 4 | YOKOI Sakura | Mallets | 5 |
| 5 | OJIO Haruna | Nagoya | 3 |
