- Trang chủ / Đội Tleague / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra
-
Ryukyu Asteeda
10/03 13:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
T.T Saitama
10/03 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Nissay Redelf
10/03 14:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kyushu Asteeda
10/03 18:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kyushu Asteeda
10/04 11:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Nissay Redelf
10/04 12:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
T.T Saitama
10/04 14:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Ryukyu Asteeda
10/04 16:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Nipponpaint Mallets
10/09 18:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Nipponpaint Mallets
10/10 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kanazawa-PORT
10/17 11:30
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kinoshita Meister Tokyo
10/17 12:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
10/17 13:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
10/17 17:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Top Nagoya
10/17 17:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
10/18 11:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Shizuoka-JADE
10/18 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Top Nagoya
10/18 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kanazawa-PORT
10/18 14:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
10/18 16:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Okayama Rivets
10/24 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Nipponpaint Mallets
10/24 13:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nipponpaint Mallets
10/25 12:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Okayama Rivets
10/25 13:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
KYOTO-KABUYARIZE
11/07 15:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Shizuoka-JADE
11/07 16:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Ryukyu Asteeda
11/07 17:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Top Nagoya
11/07 17:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Shizuoka-JADE
11/08 12:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Top Nagoya
11/08 14:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
Bảng xếp hạng (2026/08/21)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 2 | 0 | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 | 1 | |
| 5 | 0 | 1 | 0 | |
| 6 | 0 | 2 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 0 | 15 | |
| 2 | 1 | 2 | 6 | |
| 3 | 1 | 2 | 5 | |
| 4 | 1 | 2 | 4 | |
| 5 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/21)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 8 |
| 2 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 8 |
| 3 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 6 |
| 4 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 6 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 6 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 15 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 10 |
| 3 | FUJITA Chiko | Kyushu Asteeda | 9 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 9 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 9 |
