- Trang chủ / Đội Tleague / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
10/18 16:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Okayama Rivets
10/24 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Nipponpaint Mallets
10/24 13:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nipponpaint Mallets
10/25 12:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Okayama Rivets
10/25 13:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
KYOTO-KABUYARIZE
11/07 15:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Shizuoka-JADE
11/07 16:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Ryukyu Asteeda
11/07 17:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Top Nagoya
11/07 17:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Shizuoka-JADE
11/08 12:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Top Nagoya
11/08 14:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
KYOTO-KABUYARIZE
11/08 15:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Ryukyu Asteeda
11/08 17:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Okayama Rivets
11/14 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Nipponpaint Mallets
11/14 14:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Okayama Rivets
11/15 13:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Ryukyu Asteeda
11/15 14:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
KYOTO-KABUYARIZE
12/10 19:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
KYOTO-KABUYARIZE
12/11 19:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kinoshita Meister Tokyo
12/12 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
T.T Saitama
12/12 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
12/12 17:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kinoshita Meister Tokyo
12/13 11:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
T.T Saitama
12/13 14:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
12/13 16:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Nissay Redelf
12/18 18:30
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kanazawa-PORT
12/19 12:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
12/19 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Nissay Redelf
12/19 13:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kyushu Asteeda
12/19 18:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
Bảng xếp hạng (2026/09/10)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 14 | |
| 2 | 3 | 1 | 10 | |
| 3 | 3 | 2 | 10 | |
| 4 | 3 | 3 | 10 | |
| 5 | 2 | 3 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 4 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 0 | 24 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 2 | 3 | 7 | |
| 4 | 1 | 4 | 6 | |
| 5 | 1 | 5 | 6 | |
| 6 | 1 | 3 | 5 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/10)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SHINOZUKA Hiroto | Ryukyu | 16 |
| 2 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 14 |
| 3 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 13 |
| 4 | KOBAYASHI Hiromu | Kanazawa | 13 |
| 5 | YOSHIDA Masaki | Kanazawa | 10 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 21 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
| 3 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 15 |
| 4 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 5 | SASAO Asuka | Nissay | 10 |
