- Trang chủ / Đội Tleague / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra
-
Ryukyu Asteeda
11/15 14:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
KYOTO-KABUYARIZE
12/10 19:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
KYOTO-KABUYARIZE
12/11 19:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kinoshita Meister Tokyo
12/12 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
T.T Saitama
12/12 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
12/12 17:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kinoshita Meister Tokyo
12/13 11:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
T.T Saitama
12/13 14:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
12/13 16:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Nissay Redelf
12/18 18:30
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kanazawa-PORT
12/19 12:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Nissay Redelf
12/19 13:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Okayama Rivets
12/19 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kyushu Asteeda
12/19 18:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kyushu Asteeda
12/20 12:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kanazawa-PORT
12/20 12:30
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Okayama Rivets
12/20 13:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Nissay Redelf
12/23 18:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nissay Redelf
12/24 18:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kinoshita Meister Tokyo
01/09 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Nipponpaint Mallets
01/09 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
01/09 17:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
01/10 11:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Nipponpaint Mallets
01/10 13:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
01/10 16:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Shizuoka-JADE
01/10 17:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Shizuoka-JADE
01/11 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kyushu Asteeda
01/30 14:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
KYOTO-KABUYARIZE
01/30 14:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kanazawa-PORT
01/30 15:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
Bảng xếp hạng (2026/08/27)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | 4 | |
| 4 | 1 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 0 | 15 | |
| 2 | 3 | 2 | 10 | |
| 3 | 1 | 3 | 6 | |
| 4 | 1 | 3 | 5 | |
| 5 | 1 | 2 | 4 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/27)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 8 |
| 2 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 8 |
| 3 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 6 |
| 4 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 6 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 6 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 15 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 15 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 10 |
| 4 | RYU Hanna | Kanagawa | 10 |
| 5 | FUJITA Chiko | Kyushu Asteeda | 9 |
