Tabletennis Reference Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn

  • Số lượng nhận xét
  • Trang chủ
  • Cốt vợt
  • Mặt vợt
  • VĐV Hàng Đầu
  • Giải đấu
  • Tin tức
  • BXH Thế giới
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
mypage

Trang cá nhân

Menu
    Trang chủ / Đội Tleague / KYOTO-KABUYARIZE / Kết quả trận đấu

Kết quả trận đấu của KYOTO-KABUYARIZE

  • Top Nagoya

    Top Nagoya

    0 - 0

    12/04

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • Nissay Redelf

    Nissay Redelf

    0 - 0

    11/27

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • Kinoshita Abyell Kanagawa

    Kinoshita Abyell Kanagawa

    0 - 0

    10/22

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • Kyushu Asteeda

    Kyushu Asteeda

    0 - 0

    10/08

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • Kinoshita Abyell Kanagawa

    Kinoshita Abyell Kanagawa

    0 - 0

    09/24

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

    0 - 3

    09/23

    Nissay Redelf

    Nissay Redelf

  • Nipponpaint Mallets

    Nipponpaint Mallets

    4 - 0

    09/17

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

    1 - 3

    09/11

    Kyushu Asteeda

    Kyushu Asteeda

  1. « Trang đầu
  2. < Trang trước
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Bảng xếp hạng (2026/09/24)

Bảng xếp hạng(Nam) Thắng Thua Điểm
1
Ryukyu Asteeda

Ryukyu Asteeda

4 2 14
2
Kanazawa-PORT

Kanazawa-PORT

4 2 13
3
Okayama Rivets

Okayama Rivets

3 2 10
4
Kinoshita Meister Tokyo

Kinoshita Meister Tokyo

3 3 10
5
Shizuoka-JADE

Shizuoka-JADE

2 3 6
6
T.T Saitama

T.T Saitama

1 5 4
Bảng xếp hạng(Nữ) Thắng Thua Điểm
1
Top Nagoya

Top Nagoya

8 0 24
2
Kinoshita Abyell Kanagawa

Kinoshita Abyell Kanagawa

4 2 13
3
Nissay Redelf

Nissay Redelf

2 3 8
4
Nipponpaint Mallets

Nipponpaint Mallets

2 3 7
5
Kyushu Asteeda

Kyushu Asteeda

1 5 6
6
KYOTO-KABUYARIZE

KYOTO-KABUYARIZE

1 5 6

Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/24)

Nam Tên Đội Điểm
1 SHINOZUKA Hiroto Ryukyu 16
2 OSHIMA Yuya Ryukyu 14
3 MATSUSHIMA Sora Rivets 13
4 KOBAYASHI Hiromu Kanazawa 13
5 TANIGAKI Yuma Kanazawa 12
Nữ Tên Đội Điểm
1 OJIO Haruna Nagoya 21
2 HARIMOTO Miwa Kanagawa 21
3 KIMURA Kasumi Nagoya 15
4 KIHARA Miyuu Nagoya 13
5 SASAO Asuka Nissay 13
  • Xem thêm

Tabletennis Reference

Tìm Cốt Vợt

Nhà Sản Xuất

  • Butterfly |
  • TSP |
  • Nittaku |
  • Yasaka

Tay Cầm

  • Lắc Tay |
  • Cán Kiểu Nhật |
  • Cán Kiểu Trung Quốc |
  • Cắt Bóng |

Xếp Hạng

  • Tổng Hợp |
  • Tốc Độ |
  • Độ Xoáy |
  • Kiểm Soát |
  • Cảm Giác

Tìm Mặt Vợt

Nhà Sản Xuất

  • Butterfly |
  • TSP |
  • Nittaku |
  • Yasaka

Kiểu

  • Mặt gai |
  • Mặt gai nhỏ |
  • Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn |
  • Mặt Lớn |

Xếp Hạng

  • Tổng Hợp |
  • Tốc Độ |
  • Độ Xoáy |
  • Kiểm Soát |

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

  • Nhật Bản |
  • Trung Quốc |
  • Đức |
  • Hàn Quốc

Phong cách

  • Lắc Tay |
  • Trái Tay |
  • Cắt Bóng

Nội dung

  • Giải T-League
  • Chính Sách Bảo Mật
  • Quy Định Website
  • Kinh Doanh Truyền Thông
  • Liên Hệ

© Tabletennis Reference 2012 - 2026