Tabletennis Reference Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn

  • Số lượng nhận xét
  • Trang chủ
  • Cốt vợt
  • Mặt vợt
  • VĐV Hàng Đầu
  • Giải đấu
  • Tin tức
  • BXH Thế giới
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
mypage

Trang cá nhân

Menu
    Trang chủ / Đội Tleague / KYOTO-KABUYARIZE / Kết quả trận đấu

Kết quả trận đấu của KYOTO-KABUYARIZE

  • KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

    0 - 0

    12/17

    Top Nagoya

    Top Nagoya

  • Top Nagoya

    Top Nagoya

    0 - 0

    12/04

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • Nissay Redelf

    Nissay Redelf

    0 - 0

    11/27

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • Kinoshita Abyell Kanagawa

    Kinoshita Abyell Kanagawa

    0 - 0

    10/22

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • Kyushu Asteeda

    Kyushu Asteeda

    0 - 0

    10/08

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • Kinoshita Abyell Kanagawa

    Kinoshita Abyell Kanagawa

    0 - 0

    09/24

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

    0 - 3

    09/23

    Nissay Redelf

    Nissay Redelf

  • Nipponpaint Mallets

    Nipponpaint Mallets

    4 - 0

    09/17

    KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

  • KYOTO-KABUYARIZE

    KYOTO-KABUYARIZE

    1 - 3

    09/11

    Kyushu Asteeda

    Kyushu Asteeda

  1. « Trang đầu
  2. < Trang trước
  3. 2
  4. 3
  5. 4
  6. 5
  7. 6

Bảng xếp hạng (2026/01/30)

Bảng xếp hạng(Nam) Thắng Thua Điểm
1
Kinoshita Meister Tokyo

Kinoshita Meister Tokyo

11 8 39
2
Kanazawa-PORT

Kanazawa-PORT

12 8 37
3
T.T Saitama

T.T Saitama

11 8 37
4
Ryukyu Asteeda

Ryukyu Asteeda

10 10 34
5
Okayama Rivets

Okayama Rivets

10 10 31
6
Shizuoka-JADE

Shizuoka-JADE

4 14 16
Bảng xếp hạng(Nữ) Thắng Thua Điểm
1
Kinoshita Abyell Kanagawa

Kinoshita Abyell Kanagawa

15 4 50
2
Nipponpaint Mallets

Nipponpaint Mallets

14 6 49
3
Nissay Redelf

Nissay Redelf

13 7 46
4
Top Nagoya

Top Nagoya

8 12 29
5
KYOTO-KABUYARIZE

KYOTO-KABUYARIZE

6 12 21
6
Kyushu Asteeda

Kyushu Asteeda

2 17 9

Bảng xếp hạng cá nhân (2026/01/30)

Nam Tên Đội Điểm
1 TANIGAKI Yuma Kanazawa 49
2 ARINOBU Taimu Saitama 48
3 Hao Shuai Rivets 42
4 OSHIMA Yuya Ryukyu 42
5 HARIMOTO Tomokazu Rivets 33
Nữ Tên Đội Điểm
1 KIHARA Miyuu Nagoya 49
2 YOKOI Sakura Mallets 49
3 NAGASAKI Miyu Kanagawa 48
4 SATO Hitomi Mallets 45
5 IZUMO Miku Kyoto 44
  • Xem thêm

Tabletennis Reference

Tìm Cốt Vợt

Nhà Sản Xuất

  • Butterfly |
  • TSP |
  • Nittaku |
  • Yasaka

Tay Cầm

  • Lắc Tay |
  • Cán Kiểu Nhật |
  • Cán Kiểu Trung Quốc |
  • Cắt Bóng |

Xếp Hạng

  • Tổng Hợp |
  • Tốc Độ |
  • Độ Xoáy |
  • Kiểm Soát |
  • Cảm Giác

Tìm Mặt Vợt

Nhà Sản Xuất

  • Butterfly |
  • TSP |
  • Nittaku |
  • Yasaka

Kiểu

  • Mặt gai |
  • Mặt gai nhỏ |
  • Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn |
  • Mặt Lớn |

Xếp Hạng

  • Tổng Hợp |
  • Tốc Độ |
  • Độ Xoáy |
  • Kiểm Soát |

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

  • Nhật Bản |
  • Trung Quốc |
  • Đức |
  • Hàn Quốc

Phong cách

  • Lắc Tay |
  • Trái Tay |
  • Cắt Bóng

Nội dung

  • Giải T-League
  • Chính Sách Bảo Mật
  • Quy Định Website
  • Kinh Doanh Truyền Thông
  • Liên Hệ

© Tabletennis Reference 2012 - 2026