- Trang chủ / Đội Tleague / Kanazawa-PORT vs Ryukyu Asteeda
11/05 Kanazawa-PORT VS Ryukyu Asteeda
2 -
3
11/05
11/05
-
- 6 - 11
- 11 - 8
- 9 - 11
-
- 11 - 7
- 11 - 9
- 9 - 11
- 6 - 11
- 11 - 9
-
- 11 - 4
- 6 - 11
- 11 - 9
- 7 - 11
- 11 - 9
-
- 9 - 11
- 11 - 6
- 3 - 11
- 7 - 11
-
- 5 - 11
Các trận gần nhất
Bảng xếp hạng (2026/08/05)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | 3 | |
| 3 | 0 | 1 | 1 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 1 | 0 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/05)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 5 |
| 2 | OJIO Haruna | Nagoya | 3 |
| 3 | MENDE Rin | Nissay | 3 |
| 4 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 3 |
| 5 | SATO Hitomi | Mallets | 3 |


