- Trang chủ / Đội Tleague / Okayama Rivets
Okayama RivetsOkayama Rivets

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- MATSUSHIMA Sora
- 57Thắng 45Thua
-
- HARIMOTO Tomokazu
- 119Thắng 37Thua
-
- GNANASEKARAN Sathiyan
- 2Thắng 7Thua
-
- YOKOTANI Jo
- 12Thắng 17Thua
-
- AIDA Satoshi
- 47Thắng 63Thua
-
- YOSHIYAMA Kazuki
- 12Thắng 20Thua
-
- OIKAWA Mizuki
- 68Thắng 62Thua
-
- SAMBE Kohei
- 2Thắng 14Thua
-
- TANIMOTO Takumi
- 4Thắng 3Thua
-
- LEE Sangsu
- 22Thắng 21Thua
-
- MATSUYAMA Yuki
- 8Thắng 9Thua
-
- Yuuichi Yokoyama
- 0Thắng 3Thua
-
- Hao Shuai
- 84Thắng 65Thua
-
- TAZOE Hibiki
- 20Thắng 41Thua
-
- LI Yijie
- 3Thắng 5Thua
-
- KASHIWA Takeru
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/09/14)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 14 | |
| 2 | 3 | 1 | 10 | |
| 3 | 3 | 2 | 10 | |
| 4 | 3 | 3 | 10 | |
| 5 | 2 | 3 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 4 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 0 | 24 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 2 | 3 | 7 | |
| 4 | 1 | 4 | 6 | |
| 5 | 1 | 5 | 6 | |
| 6 | 1 | 3 | 5 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/14)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SHINOZUKA Hiroto | Ryukyu | 16 |
| 2 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 14 |
| 3 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 13 |
| 4 | KOBAYASHI Hiromu | Kanazawa | 13 |
| 5 | YOSHIDA Masaki | Kanazawa | 10 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 21 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
| 3 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 15 |
| 4 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 5 | SASAO Asuka | Nissay | 10 |
