- Trang chủ / Đội Tleague / Okayama Rivets
Okayama RivetsOkayama Rivets

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- MATSUSHIMA Sora
- 57Thắng 45Thua
-
- HARIMOTO Tomokazu
- 119Thắng 37Thua
-
- GNANASEKARAN Sathiyan
- 2Thắng 7Thua
-
- YOKOTANI Jo
- 15Thắng 24Thua
-
- OIKAWA Mizuki
- 68Thắng 64Thua
-
- AIDA Satoshi
- 47Thắng 65Thua
-
- YOSHIYAMA Kazuki
- 17Thắng 22Thua
-
- SAMBE Kohei
- 2Thắng 14Thua
-
- LEE Sangsu
- 22Thắng 21Thua
-
- MATSUYAMA Yuki
- 12Thắng 11Thua
-
- Yuuichi Yokoyama
- 0Thắng 3Thua
-
- Hao Shuai
- 91Thắng 72Thua
-
- TAZOE Hibiki
- 20Thắng 42Thua
-
- TANIMOTO Takumi
- 4Thắng 3Thua
-
- LI Yijie
- 3Thắng 5Thua
-
- KASHIWA Takeru
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/10/28)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 6 | 6 | 20 | |
| 5 | 5 | 7 | 19 | |
| 6 | 3 | 8 | 11 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 2 | 33 | |
| 2 | 8 | 4 | 26 | |
| 3 | 6 | 3 | 22 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 10 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/10/28)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 24 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 36 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 29 |
| 3 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
