- Trang chủ / Đội Tleague / Okayama Rivets
Okayama RivetsOkayama Rivets

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- MATSUSHIMA Sora
- 54Thắng 44Thua
-
- HARIMOTO Tomokazu
- 117Thắng 37Thua
-
- GNANASEKARAN Sathiyan
- 2Thắng 7Thua
-
- YOKOTANI Jo
- 11Thắng 17Thua
-
- AIDA Satoshi
- 47Thắng 62Thua
-
- YOSHIYAMA Kazuki
- 12Thắng 20Thua
-
- OIKAWA Mizuki
- 68Thắng 62Thua
-
- SAMBE Kohei
- 2Thắng 14Thua
-
- TANIMOTO Takumi
- 4Thắng 3Thua
-
- LEE Sangsu
- 22Thắng 21Thua
-
- MATSUYAMA Yuki
- 7Thắng 8Thua
-
- Yuuichi Yokoyama
- 0Thắng 3Thua
-
- Hao Shuai
- 84Thắng 65Thua
-
- TAZOE Hibiki
- 20Thắng 41Thua
-
- LI Yijie
- 3Thắng 5Thua
-
- KASHIWA Takeru
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/08/24)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 2 | 0 | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 | 1 | |
| 5 | 0 | 1 | 0 | |
| 6 | 0 | 2 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 0 | 15 | |
| 2 | 1 | 2 | 6 | |
| 3 | 1 | 2 | 5 | |
| 4 | 1 | 2 | 4 | |
| 5 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/24)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 8 |
| 2 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 8 |
| 3 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 6 |
| 4 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 6 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 6 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 15 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 10 |
| 3 | FUJITA Chiko | Kyushu Asteeda | 9 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 9 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 9 |
