- Trang chủ / Đội Tleague / Okayama Rivets
Okayama RivetsOkayama Rivets

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- HARIMOTO Tomokazu
- 116Thắng 37Thua
-
- GNANASEKARAN Sathiyan
- 2Thắng 7Thua
-
- OIKAWA Mizuki
- 64Thắng 60Thua
-
- YOSHIYAMA Kazuki
- 10Thắng 18Thua
-
- AIDA Satoshi
- 47Thắng 59Thua
-
- TANIMOTO Takumi
- 3Thắng 2Thua
-
- LEE Sangsu
- 21Thắng 19Thua
-
- Yuuichi Yokoyama
- 0Thắng 3Thua
-
- NIWA Koki
- 76Thắng 65Thua
-
- Hao Shuai
- 81Thắng 61Thua
-
- TAZOE Hibiki
- 19Thắng 40Thua
-
- LI Yijie
- 3Thắng 5Thua
-
- KASHIWA Takeru
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/02/24)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 43 | |
| 2 | 13 | 8 | 40 | |
| 3 | 12 | 9 | 40 | |
| 4 | 11 | 11 | 37 | |
| 5 | 11 | 10 | 34 | |
| 6 | 4 | 17 | 17 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 5 | 54 | |
| 2 | 15 | 7 | 53 | |
| 3 | 15 | 7 | 53 | |
| 4 | 9 | 12 | 32 | |
| 5 | 6 | 14 | 22 | |
| 6 | 3 | 19 | 12 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/02/24)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 53 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 52 |
| 3 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 47 |
| 4 | Hao Shuai | Rivets | 45 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 38 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 55 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 52 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 51 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 48 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
