Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 7 năm 2026
-
-
Hạng 91
- Fly tại quay (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 91
-
-
Hạng 92
- V LARGE L1 (VICTAS)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 92
-
-
Hạng 93
- Takinesu · CHOP (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 93
-
-
Hạng 94
- Rakuza X (Yasaka)
- Tổng điểm:115p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JONSSON Jennifer
-
Hạng 94
-
-
Hạng 95
- HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
- Tổng điểm:115p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 95
-
-
-
Hạng 96
- Mark V (Yasaka)
- Tổng điểm:115p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 96
-
-
Hạng 97
- Sriver (Butterfly)
- Tổng điểm:115p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 97
-
-
Hạng 98
- DYNARYZ INFERNO (Joola)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 98
-
-
Hạng 99
- AKA MARK MAX (Armstrong)
- Tổng điểm:110p
-
Hạng 99
-
-
Hạng 100
- JEKYLL&HYDE Z52.5 (XIOM)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 100
-
-
-
Hạng 101
- HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 101
-
-
Hạng 102
- REDMONKEY Spin (Rallys)
- Tổng điểm:110p
-
Hạng 102
-
-
Hạng 103
- RAKZA7 HARD (Yasaka)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 103
-
-
Hạng 104
- Omega VII China Guang (XIOM)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 104
-
-
Hạng 105
- Bluestorm Z1 (DONIC)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 105
-
-
-
Hạng 106
- SPECTOL S2 (VICTAS)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 106
-
-
Hạng 107
- TENERGY 05 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
-
Hạng 107
-
-
Hạng 108
- TENERGY 64 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Các VĐV sử dụng: DOVAL Ilka、 YUKI Matsumoto
-
Hạng 108
-
-
Hạng 109
- HEXER GRIP (Andro)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 109
-
-
Hạng 110
- VS>401 (VICTAS)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BERGSTROM Linda
-
Hạng 110
-
-
-
Hạng 111
- AKKADI L3 (Khác)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 111
-
-
Hạng 112
- KILLER (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
-
Hạng 112
-
-
Hạng 113
- Furekusutora (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 113
-
-
Hạng 114
- DIGNICS 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:107p
-
Hạng 114
-
-
Hạng 115
- DNA Hybrid XH (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 115
-
-
-
Hạng 116
- RAKZA Z EXTRA HARD (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 116
-
-
Hạng 117
- Speedy soft MY (TIBHAR)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 117
-
-
Hạng 118
- DNA PRO S (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 118
-
-
Hạng 119
- OMEGA VII ASIA (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 119
-
-
Hạng 120
- VEGA O soft (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 120
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
