Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 7 năm 2026
-
-
Hạng 211
- MANTRA M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 211
-
-
Hạng 212
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 212
-
-
Hạng 213
- HEXER POWERGRIP SFX (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 213
-
-
Hạng 214
- V>15 Limber (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 214
-
-
Hạng 215
- Curl P2 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
-
Hạng 215
-
-
-
Hạng 216
- FLYATT EVO (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 216
-
-
Hạng 217
- SUPER SPINPIS (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YAMAMURO Saya
-
Hạng 217
-
-
Hạng 218
- Moristo DF (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 218
-
-
Hạng 219
- impartial XB (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HU Melek
-
Hạng 219
-
-
Hạng 220
- TRICK Anti (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 220
-
-
-
Hạng 221
- Speedy P.O (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JIANG Huajun
-
Hạng 221
-
-
Hạng 222
- Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 222
-
-
Hạng 223
- Vega Elite (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 223
-
-
Hạng 224
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 224
-
-
Hạng 225
- BLOWFISH + (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 225
-
-
-
Hạng 226
- Moristo LP ONE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 226
-
-
Hạng 227
- MARK V XS (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 227
-
-
Hạng 228
- Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 228
-
-
Hạng 229
- BUFFALO (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
-
Hạng 229
-
-
Hạng 230
- WALLEST ONE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 230
-
-
-
Hạng 231
- XEGNA SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 231
-
-
Hạng 232
- ATTACK 8 NT M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 232
-
-
Hạng 233
- Friendship802-40 (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 233
-
-
Hạng 234
- DESPERADO RELOADED (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 234
-
-
Hạng 235
- ATTACK8 48° M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 235
-
-
-
Hạng 236
- SPINPIPS D2 (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SEIRA Ushijima
-
Hạng 236
-
-
Hạng 237
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 237
-
-
Hạng 238
- ACUDA S3 (DONIC)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan
-
Hạng 238
-
-
Hạng 239
- BLUEFIRE M3 (DONIC)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan
-
Hạng 239
-
-
Hạng 240
- Calibra spin (STIGA)
- Tổng điểm:20p
Các VĐV sử dụng: HO Tin-Tin
-
Hạng 240
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
