Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 7 năm 2026

  • Hạng 61
    XEGNA
    XEGNA (VICTAS)
    • Tổng điểm:155p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 62
    RAKZA XX
    RAKZA XX (Yasaka)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 63
    V>15 Sticky
    V>15 Sticky (VICTAS)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna、 FURUKAWA Kanami
  • Hạng 64
    RASANTER C48
    RASANTER C48 (Andro)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 65
    DNA PRO M
    DNA PRO M (STIGA)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 66
    RASANTER R37
    RASANTER R37 (Andro)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    Allegro
    Allegro (Joola)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 68
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 69
    DNA PLATINUM H
    DNA PLATINUM H (STIGA)
    • Tổng điểm:145p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 70
    V>15 Sticky soft
    V>15 Sticky soft (VICTAS)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 71
    MORISTO SP AX
    MORISTO SP AX (Nittaku)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 72
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:139p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 74
    V>11 EXTRA
    V>11 EXTRA (VICTAS)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 75
    HEXER POWERGRIP
    HEXER POWERGRIP (Andro)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 76
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 77
    TRIPLE Extra
    TRIPLE Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 78
    Copa X2
    Copa X2 (DONIC)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 79
    TENERGY 80
    TENERGY 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:125p

  • Hạng 80
    SUPER VENTUS
    SUPER VENTUS (VICTAS)
    • Tổng điểm:125p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 81
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:123p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 82
    Blue Grip J1
    Blue Grip J1 (DONIC)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 83
    PLARGE V
    PLARGE V (JUIC)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 84
    Blue Grip J3
    Blue Grip J3 (DONIC)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 85
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 86
    HYBRID K2 PRO
    HYBRID K2 PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 87
    GTT40
    GTT40 (Andro)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 88
    GENEXTION V2C
    GENEXTION V2C (Nittaku)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HANAZAWA Karin
  • Hạng 89
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:7,900 Yên(8,690 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 90
    TRIPLE Regular
    TRIPLE Regular (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »