Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 7 năm 2026
-
-
Hạng 31
- HURRICANE8-80 (Nittaku)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- VEGA X (XIOM)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- Carl P-4 OX (VICTAS)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- V>15 Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MARINA Matsuzawa、 OJIO Haruna
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- RASANTER R53 (Andro)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WINTER Sabine
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- RASANTER C45 (Andro)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- VEGA O MID (XIOM)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- RASANTER R48 (Andro)
- Tổng điểm:205p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BASKUTYTE Ugne
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
- Tổng điểm:200p
Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:200p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- V>20 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- DNA PLATINUM XH (STIGA)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- HYBRID MK PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- HAMMOND Z2 (Nittaku)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MITSUHO Kimura
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- MANTRA SOUND (STIGA)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- NUZN 45 (Andro)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- TENERGY 25 (Butterfly)
- Tổng điểm:165p
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- V>22 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:163p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- DNA Dragon power 55 (STIGA)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- GTT45 (Andro)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- DNA PLATINUM M (STIGA)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- VENTUS SPEED (VICTAS)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- L-MEISTER 44 (DONIC)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- FACTIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
