Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 7 năm 2026

  • Hạng 151
    OMEGAⅧ PRO
    OMEGAⅧ PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 152
    OMEGA V EURO
    OMEGA V EURO (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 153
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
  • Hạng 154
    GENEXTION
    GENEXTION (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUKA Mimura、 YAMASAKI Yua
  • Hạng 155
    Speedy soft XD
    Speedy soft XD (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 156
    GRASS D.TECS
    GRASS D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
  • Hạng 157
    Vega Euro hybrid
    Vega Euro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 158
    Jewel lớn
    Jewel lớn (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 159
    Quantum X PRO
    Quantum X PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 160
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 161
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 162
    SPEEDY SOFT D.TECS
    SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 163
    Omega IV Yoro
    Omega IV Yoro (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 164
    Vega Asia hybrid
    Vega Asia hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 165
    VEGA O HARD
    VEGA O HARD (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 166
    Phantom 008
    Phantom 008 (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 167
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 168
    DNA Dragon power 52.5
    DNA Dragon power 52.5 (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 169
    SUPER DO Knuckle (single)
    SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 170
    OMEGA V TOUR DF
    OMEGA V TOUR DF (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 171
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ)
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
  • Hạng 172
    DNA FUTURE M
    DNA FUTURE M (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 173
    VENTUS Regular α
    VENTUS Regular α (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 174
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 175
    Vega asia
    Vega asia (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 176
    VJ>07 STIFF
    VJ>07 STIFF (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 177
    SPECTOL
    SPECTOL (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 178
    COBALT
    COBALT (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:1,400 Yên(1,540 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 179
    Pin trượt kéo
    Pin trượt kéo (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
  • Hạng 180
    mantra pro M
    mantra pro M (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. Trang cuối »