Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 7 năm 2026

  • Hạng 181
    VEGA INTRO
    VEGA INTRO (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 182
    HELIX PLATINUM M
    HELIX PLATINUM M (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

  • Hạng 183
    EVOLUTION EL-P
    EVOLUTION EL-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 184
    RAKZA PO
    RAKZA PO (Yasaka)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SASAO Asuka、 SHIHO Ono
  • Hạng 185
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 186
    MANTRA H
    MANTRA H (STIGA)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHAHSAVARI Neda
  • Hạng 187
    JEKYLL & HYDE C57.5
    JEKYLL & HYDE C57.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 188
    LINFORT SPIN
    LINFORT SPIN (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 189
    EVOLUTION MX-D
    EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 190
    LINFORT POWER
    LINFORT POWER (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 191
    JEKYLL&HYDE C55.0
    JEKYLL&HYDE C55.0 (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 192
    JEKYLL&HYDE V47.5
    JEKYLL&HYDE V47.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 193
    DNA DRAGON GRIP〈55°〉
    DNA DRAGON GRIP〈55°〉 (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 194
    ST LARGE
    ST LARGE (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 195
    Blue Grip C2
    Blue Grip C2 (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 196
    ILIUS B
    ILIUS B (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 197
    VERTICAL 55
    VERTICAL 55 (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 198
    RASANTER R45
    RASANTER R45 (Andro)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 199
    Blue Grip J2
    Blue Grip J2 (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 200
    V LARGE L3
    V LARGE L3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 201
    DNA PLATINUM S
    DNA PLATINUM S (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 202
    ATTACK 8  SUPER I - 43 - M
    ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 203
    MAGNIFY LB
    MAGNIFY LB (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 204
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 205
    DU LỊCH VEGA
    DU LỊCH VEGA (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 206
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 207
    GRASS D.TecS GS
    GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 208
    V>20 Extra
    V>20 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 209
    Royalprince
    Royalprince (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 210
    Rakza X soft
    Rakza X soft (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 3
  3. 4
  4. 5
  5. 6
  6. 7
  7. 8
  8. 9
  9. 10
  10. 11
  11. Trang cuối »