Xếp hạng mặt vợt tháng 8 năm 2026
-
-
Hạng 61
- L-MEISTER 44 (DONIC)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- HAMMOND (Nittaku)
- Tổng điểm:155p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- TENERGY 05 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:153p
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- DIGNICS 80 (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- DNA PLATINUM XH (STIGA)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- HAMMOND Z2 (Nittaku)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MASATAKA Morizono、 MITSUHO Kimura
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- GTT45 (Andro)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- Blue Grip J3 (DONIC)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- RAKZA PO (Yasaka)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- Allegro (Joola)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- Omega VII China Guang (XIOM)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- VERTICAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- DNA PLATINUM H (STIGA)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- GTT40 (Andro)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- VS>401 (VICTAS)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BERGSTROM Linda
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- TRIPLE Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- Mark V (Yasaka)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:133p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 OKAZAKI Hiyori
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- DNA Dragon power 55 (STIGA)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- JUIC-NEO GALAXIA (JUIC)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- Blue Grip J2 (DONIC)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- DNA PLATINUM M (STIGA)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- Furekusutora (Butterfly)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- XEGNA (VICTAS)
- Tổng điểm:125p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YASUHIRO Nishi
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- LINFORT POWER (TIBHAR)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- RASANTER R53 (Andro)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- RASANTER C45 (Andro)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- DNA PRO M (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
