Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 8 năm 2026

  • Hạng 121
    HEXER
    HEXER (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 122
    DIGNICS 64
    DIGNICS 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:97p

    Các VĐV sử dụng: Kalinikos Kreanga
  • Hạng 123
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 124
    OMEGA VII ASIA
    OMEGA VII ASIA (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 125
    RASANTER C48
    RASANTER C48 (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    RASANTER R45
    RASANTER R45 (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 127
    RISING DRAGON Ⅱ
    RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 128
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 130
    blueStar A3
    blueStar A3 (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 131
    GENEXTION
    GENEXTION (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 132
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 133
    TENERGY 80 FX
    TENERGY 80 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

  • Hạng 134
    SYMMETRY HARD VERSION
    SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    VENTUS SPEED
    VENTUS SPEED (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 136
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 137
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    RAKZA 9
    RAKZA 9 (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto、 YUKO Kato
  • Hạng 139
    SPECTOL
    SPECTOL (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    V LARGE L1
    V LARGE L1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    Fastarc S-1
    Fastarc S-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 142
    SPINATE
    SPINATE (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    TRICK Anti
    TRICK Anti (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    tấn công 8
    tấn công 8 (Armstrong)
    • Tổng điểm:85p

    Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
  • Hạng 147
    RASANTER R48
    RASANTER R48 (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    EVOLUTION EL-P
    EVOLUTION EL-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    DNA Hybrid H
    DNA Hybrid H (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »