Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 6 năm 2026

  • Hạng 61
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 62
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 63
    OMEGA VII EURO
    OMEGA VII EURO (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 64
    TENERGY 25
    TENERGY 25 (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 65
    GLAYZER09C
    GLAYZER09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 66
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    Omega V chuyên nghiệp
    Omega V chuyên nghiệp (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIHO Ono
  • Hạng 68
    TENERGY 80 FX
    TENERGY 80 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 69
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 70
    Vega pro
    Vega pro (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 71
    RAKZA 9
    RAKZA 9 (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto、 YUKO Kato
  • Hạng 72
    Fly tại quay
    Fly tại quay (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 74
    FACTIVE
    FACTIVE (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 75
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 76
    Fastarc S-1
    Fastarc S-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 77
    Copa X2
    Copa X2 (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 78
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 79
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 80
    PHANTOM 007
    PHANTOM 007 (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 81
    HURRICANE8-80
    HURRICANE8-80 (Nittaku)
    • Tổng điểm:97p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki、 ONO Soma
  • Hạng 82
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:95p

  • Hạng 83
    TENERGY 80
    TENERGY 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:95p

  • Hạng 84
    SUPER VENTUS
    SUPER VENTUS (VICTAS)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 85
    HURRICANE8-80 POWER
    HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 86
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 87
    Mark V
    Mark V (Yasaka)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 88
    V>20 Double Extra
    V>20 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:93p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 89
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:93p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 90
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:93p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUI Odono
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »