Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 4 năm 2026

  • Hạng 1
    Dignics 09C
    Dignics 09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:2,004p

  • Hạng 2
    DIGNICS 05
    DIGNICS 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:1,460p

  • Hạng 3
    ZYRE-03
    ZYRE-03 (Butterfly)
    • Tổng điểm:1,259p

  • Hạng 4
    NUZN 50
    NUZN 50 (Andro)
    • Tổng điểm:890p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    TENERGY 05
    TENERGY 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:831p

  • Hạng 6
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:568p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:563p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    GLAYZER09C
    GLAYZER09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:552p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    HYBRID K3
    HYBRID K3 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:507p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:505p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:500p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    RASANTER R48
    RASANTER R48 (Andro)
    • Tổng điểm:495p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    HURRICANE8-80
    HURRICANE8-80 (Nittaku)
    • Tổng điểm:377p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki、 ONO Soma
  • Hạng 14
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:370p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:360p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    Fastarc G-1
    Fastarc G-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:357p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    Blue Grip J1
    Blue Grip J1 (DONIC)
    • Tổng điểm:330p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    GLAYZER
    GLAYZER (Butterfly)
    • Tổng điểm:330p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    RAKZA 7
    RAKZA 7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:330p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:325p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: CALDERANO Hugo
  • Hạng 21
    TENERGY 19
    TENERGY 19 (Butterfly)
    • Tổng điểm:320p

  • Hạng 22
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:307p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LAMBIET Florent、 YUTO Muramatsu
  • Hạng 24
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:307p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 25
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:297p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:280p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
  • Hạng 27
    V>20 Double Extra
    V>20 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:274p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    V>15 Sticky
    V>15 Sticky (VICTAS)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:267p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »