Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 6 năm 2026

  • Hạng 31
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    HURRICANE8-80
    HURRICANE8-80 (Nittaku)
    • Tổng điểm:117p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki、 ONO Soma
  • Hạng 33
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:117p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    FASTARC C1
    FASTARC C1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:117p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    XEGNA
    XEGNA (VICTAS)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LAMBIET Florent、 YUTO Muramatsu
  • Hạng 37
    DNA Dragon power 55
    DNA Dragon power 55 (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    DYNARYZ INFERNO
    DYNARYZ INFERNO (Joola)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    OMEGAⅧ CHINA
    OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    JEKYLL&HYDE Z52.5
    JEKYLL&HYDE Z52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    HYBRID K3 PRO
    HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TAKUYA Jin
  • Hạng 42
    NUZN 50
    NUZN 50 (Andro)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    HYBRID MK PRO
    HYBRID MK PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MATSUDAIRA Kenta、 TAKUYA Jin
  • Hạng 44
    RAKZA XX
    RAKZA XX (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 45
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
  • Hạng 46
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    Omega VII China Guang
    Omega VII China Guang (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    RAKZA7 HARD
    RAKZA7 HARD (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    TENERGY 64 FX
    TENERGY 64 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Các VĐV sử dụng: DOVAL Ilka、 YUKI Matsumoto
  • Hạng 50
    HEXER POWERGRIP
    HEXER POWERGRIP (Andro)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    HEXER GRIP
    HEXER GRIP (Andro)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    MANTRA H
    MANTRA H (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 SHAHSAVARI Neda
  • Hạng 53
    RAKZA 7 SOFT
    RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    KILLER
    KILLER (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
  • Hạng 55
    DIGNICS 64
    DIGNICS 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:107p

    Các VĐV sử dụng: Kalinikos Kreanga
  • Hạng 56
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:107p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:105p

  • Hạng 58
    VENTUS SPEED
    VENTUS SPEED (VICTAS)
    • Tổng điểm:105p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    tấn công 8
    tấn công 8 (Armstrong)
    • Tổng điểm:105p

    Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
  • Hạng 60
    V>11 EXTRA
    V>11 EXTRA (VICTAS)
    • Tổng điểm:103p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »