Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 7 năm 2026

  • Hạng 91
    SWEDEN EXTRA
    SWEDEN EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION
    ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    Endless
    Endless (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    Nuytinck
    Nuytinck (TIBHAR)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 95
    Freitas ALC
    Freitas ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    QUARTET AFC
    QUARTET AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KAZUHIRO Yoshimura
  • Hạng 97
    KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE
    KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE (VICTAS)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    MK carbon
    MK carbon (TIBHAR)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    ORIGINAL TRUE CARBON
    ORIGINAL TRUE CARBON (DONIC)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
  • Hạng 101
    Arc Caster CNF
    Arc Caster CNF (RallyAce)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    Anders LIND Hexa Carbon
    Anders LIND Hexa Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    LIBRA
    LIBRA (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC
    Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PARK Gahyeon、 NODA Sota
  • Hạng 105
    ACOUSTIC CARBON
    ACOUSTIC CARBON (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AYANE Morita
  • Hạng 106
    ACOUSTIC CARBON G-REVISION
    ACOUSTIC CARBON G-REVISION (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HOKUTO Koriyama
  • Hạng 107
    TREIBER CO OFF / S
    TREIBER CO OFF / S (Andro)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ORT Kilian
  • Hạng 108
    Swat Power
    Swat Power (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: RYOTARO Ogata
  • Hạng 109
    Timber 7 off / S
    Timber 7 off / S (Andro)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    Maze ADVANCE
    Maze ADVANCE (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    PURE
    PURE (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    DIODE PRO
    DIODE PRO (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 113
    Swat Carbon
    Swat Carbon (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    BARRICADE DEFENSIVE
    BARRICADE DEFENSIVE (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:16,300 Yên(17,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    Hino-Carbon Power
    Hino-Carbon Power (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:14,400 Yên(15,840 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 116
    HURRICANE HAO 2
    HURRICANE HAO 2 (DHS)
    • Tổng điểm:30p

    Các VĐV sử dụng: XUE Fei、 XU Haidong
  • Hạng 117
    Yola Roscoff Emotion
    Yola Roscoff Emotion (Joola)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:15,900 Yên(17,490 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    Carbon F-1
    Carbon F-1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    3008
    3008 (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    Special ion[Kiwami]
    Special ion[Kiwami] (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »