Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 7 năm 2026
-
-
Hạng 61
- Aura Hybrid Carbon Cybershape (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- MK CARBON INSIDE (TIBHAR)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- HINA HAYATA E2 (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- FALCK CARBON (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- ACOUSTIC G-REVISION (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- Aruna Hinoki Carbon OFF (GEWO)
- Tổng điểm:90p
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- OUTER FORCE ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- Def play Senzo (DONIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono、 SEIRA Ushijima
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- EARLEST7+ (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- Swat 5PW (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- Zhang Jike Newera (DONIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- KOKI NIWA ZC (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NIWA Koki、 FURUKAWA Kanami
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- REINFORCE LT (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- Cybershape Carbon CWT Truls Edition (STIGA)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- NEVES WOOD (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- SK Carbon (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- DEZEL (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- FALCK W7 (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- FALCIMA (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- CLASSIC ALLROUND (DONIC)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- SYNTELIAC ZCO OFF/S (Andro)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PORET Thibault、 MA Yeongmin
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LEBRUN Alexis
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- Szocs Signature (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- Mima Ito Carbon (Nittaku)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MIMA Ito
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- SYNTELIAC VCO OFF (Andro)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- EARLEST CARBON + (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- Benedikt Duda AFC (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DUDA Benedikt、 Soh YOSHIDA
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- INFINITY VPS V (STIGA)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- Ratika (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
