Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 7 năm 2026

  • Hạng 121
    ZX-LARGE
    ZX-LARGE (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 122
    CÔNG NGHỆ CAO
    CÔNG NGHỆ CAO (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:21,300 Yên(23,430 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 123
    INSPIRA HYBRID CARBON
    INSPIRA HYBRID CARBON (STIGA)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
  • Hạng 124
    Matador
    Matador (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:19,300 Yên(21,230 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 125
    APOLONIA ZLC
    APOLONIA ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    SAMSONOV CARBON
    SAMSONOV CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:17,440 Yên(19,184 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GOMEZ Gustavo、 TOKIC Bojan
  • Hạng 127
    ACOUSTIC CARBON INNER
    ACOUSTIC CARBON INNER (Nittaku)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KIZUKURI Yuto、 YUKA Mimura
  • Hạng 128
    樊振東 ZLC
    樊振東 ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HEO Yerim、 HIROMITSU Kasahara
  • Hạng 129
    TREIBER FO OFF / S
    TREIBER FO OFF / S (Andro)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OUAICHE Stephane
  • Hạng 130
    KOKI NIWA WOOD
    KOKI NIWA WOOD (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AOTO Asazu
  • Hạng 131
    Liam Pitchford
    Liam Pitchford (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PITCHFORD Liam
  • Hạng 132
    QUARTET VFC
    QUARTET VFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna、 ANDO Minami
  • Hạng 133
    FORTIUS NT-A COMBO
    FORTIUS NT-A COMBO (Mizuno)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:17,500 Yên(19,250 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YOKOTANI Jo
  • Hạng 134
    H301 NXD
    H301 NXD (Nittaku)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    LARGEIMPACT FL
    LARGEIMPACT FL (Nittaku)
    Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 136
    INSPIRA PLUS
    INSPIRA PLUS (STIGA)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    CARBON TRULS EDITION
    CARBON TRULS EDITION (STIGA)
    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    7P-2A.Ri
    7P-2A.Ri (DARKER)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 139
    JO WALDNER GOLD EDITTION
    JO WALDNER GOLD EDITTION (DONIC)
    Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    SYNTELIAC ZCI OFF
    SYNTELIAC ZCI OFF (Andro)
    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    DEZEL FIVE
    DEZEL FIVE (VICTAS)
    Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 142
    ALEXIS LEBRUN OFF
    ALEXIS LEBRUN OFF (TIBHAR)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    FÉLIX LEBRUN OFF-
    FÉLIX LEBRUN OFF- (TIBHAR)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    AG&G
    AG&G (DARKER)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    TREIBER CO ALL/S
    TREIBER CO ALL/S (Andro)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    TIMO BOLL 30th ANNIVERSARY EDITION
    TIMO BOLL 30th ANNIVERSARY EDITION (Butterfly)
    Giá tiền:50,000 Yên(55,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 147
    GROSSULAR
    GROSSULAR (Khác)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    LARGEGRANT
    LARGEGRANT (Nittaku)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    RESONATE GO
    RESONATE GO (Yasaka)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    RESONATE AI
    RESONATE AI (Yasaka)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 TACHIKAWA Rin
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »