Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 7 năm 2026
-
-
Hạng 31
- LIBERTA GLORIOUS (DARKER)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- Timoboll ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- Cybershape Clipper (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- Cybershape Destiny Carbon (STIGA)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- SO-TEN (Nittaku)
- Tổng điểm:103p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- Destiny Carbon (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- HURRICANE KING FL (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- INSPIRA CCF (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- FORTIUS FT ver.D RE (Mizuno)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:15,800 Yên(17,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- DYNASTY CARBON (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- Hina Hayata H2 (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAYATA Hina、 SHINOHARA Yura
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- LIN Yun-Ju SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LIN Yun-Ju、 NANAMI Kiho
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- CYBERSHAPE WAVY (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- carbonado 45 (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:26,500 Yên(29,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- OUTER FORCE CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- Fortius FT ver.D (Mizuno)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:15,800 Yên(17,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- TIMO BOLL CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- athenes attack (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- HURRICANE SUN FL (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SUN Yingsha
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- HURRICANE KING (DHS)
- Tổng điểm:100p
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- ARCBOLT (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- WG CARBON (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- FAN ZHESDONG CNF (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- ALTIUS ST5 (Mizuno)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- Tomokazu Harimoto Innerforce ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:95p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JAIN Payas、 YUKA Minagawa
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- prospipe5off (Andro)
- Tổng điểm:95p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- CYBERSHAPE WOOD (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- FRANZISKA Innerforce ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- Mizutani Jun ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
