Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 6 năm 2026

  • Hạng 331
    Abusorumu
    Abusorumu (Cornilleau)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 332
    JOOLA ROSSI JUNIOR
    JOOLA ROSSI JUNIOR (Joola)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 333
    IV-L LIGHT CONTACT
    IV-L LIGHT CONTACT (TIBHAR)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 334
    Swat Kids carbon
    Swat Kids carbon (VICTAS)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 335
    HINO CARBON SPEED
    HINO CARBON SPEED (TSP)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 336
    BARRICIO
    BARRICIO (TSP)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 337
    FC lớn
    FC lớn (TSP)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 338
    STRATUS POWERWOOD
    STRATUS POWERWOOD (TIBHAR)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 339
    FOUM
    FOUM (Nittaku)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 340
    Carbon F-1
    Carbon F-1 (VICTAS)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 341
    Aruna OFF
    Aruna OFF (GEWO)
  • Hạng 342
    TENALY ACOUSTIC
    TENALY ACOUSTIC (Nittaku)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 343
    đâm chồi
    đâm chồi (JUIC)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 344
    Aero OFF
    Aero OFF (Cornilleau)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BEN YAHIA Kerem
  • Hạng 345
    KEVTECH WRB
    KEVTECH WRB (STIGA)
    Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 346
    Yoro
    Yoro (TSP)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 347
    HỢP TÁC QUYỀN II
    HỢP TÁC QUYỀN II (Yasaka)
    Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 348
    2FACE
    2FACE (XIOM)
    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 349
    TETRA i TETRA Inner
    TETRA i TETRA Inner (XIOM)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 350
    TETRA  OUTER
    TETRA OUTER (XIOM)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 351
    BASTACH5 FL/ST
    BASTACH5 FL/ST (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 352
    carbon morutack
    carbon morutack (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 353
    STAYSHER
    STAYSHER (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 354
    AGGREX44CARBON SHAKE
    AGGREX44CARBON SHAKE (KOKUTAKU)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 355
    ARTEMIS Inner
    ARTEMIS Inner (XIOM)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 356
    ARTEMIS Outer
    ARTEMIS Outer (XIOM)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 357
    AGGREX44 SHAKE
    AGGREX44 SHAKE (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 358
    BAS.TACH
    BAS.TACH (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 359
    D・F SMASH
    D・F SMASH (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 360
    D・F cut ST
    D・F cut ST (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 8
  3. 9
  4. 10
  5. 11
  6. 12
  7. 13
  8. 14
  9. 15
  10. 16
  11. Trang cuối »