- Trang chủ / Đội Tleague / Okayama Rivets / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra của Okayama Rivets
-
Ryukyu Asteeda
11/07 17:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Okayama Rivets
11/14 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
11/15 13:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
T.T Saitama
12/12 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Okayama Rivets
12/19 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Okayama Rivets
12/20 12:30
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Ryukyu Asteeda
01/30 16:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Okayama Rivets
02/06 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
02/07 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
02/21 12:30
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kanazawa-PORT
02/27 13:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Okayama Rivets
03/06 14:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Okayama Rivets
03/07 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
Bảng xếp hạng (2026/10/28)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 6 | 6 | 20 | |
| 5 | 5 | 7 | 19 | |
| 6 | 3 | 8 | 11 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 2 | 33 | |
| 2 | 8 | 4 | 26 | |
| 3 | 6 | 3 | 22 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 10 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/10/28)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 24 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 36 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 29 |
| 3 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
