- Trang chủ / Đội Tleague / KYOTO-KABUYARIZE
KYOTO-KABUYARIZEKYOTO-KABUYARIZE

- Tỉnh
- kyoto
- Website
- https://tleague.jp/team/kyoto/
Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- DOO Hoi Kem
- 14Thắng 17Thua
-
- SHAN Xiaona
- 11Thắng 8Thua
-
- MATSUSHIMA Miku
- 1Thắng 17Thua
-
- KUSAKABE Shiki
- 4Thắng 7Thua
-
- Feng Tianwei
- 43Thắng 34Thua
-
- SHIOMI Maki
- 11Thắng 12Thua
-
- NARUMOTO Ayami
- 11Thắng 13Thua
-
- KIMURA Mitsuho
- 4Thắng 4Thua
-
- MAKINO Rina
- 0Thắng 7Thua
-
- OKAWA Chihiro
- 0Thắng 3Thua
-
- NAKAMURA Mitsuki
- 0Thắng 16Thua
-
- Tian Minyi
- 1Thắng 7Thua
-
- KOBAYASHI Ringo
- 6Thắng 12Thua
-
- TAMURA Mika
- 7Thắng 29Thua
-
- KUDO Yume
- 18Thắng 23Thua
-
- YOSHIMATSU Kotori
- 0Thắng 1Thua
-
- MATSUZAWA Honoka
- 1Thắng 0Thua
-
- HIRANO Asahi
- 1Thắng 10Thua
-
- HUANG Yu-Wen
- 7Thắng 6Thua
-
- OKAZAKI Hiyori
- 1Thắng 6Thua
-
- ASADA Mana
- 1Thắng 1Thua
-
- EDAHIRO Madoka
- 9Thắng 20Thua
-
- IZUMO Miku
- 41Thắng 65Thua
-
- WEI Wensheng
- 0Thắng 3Thua
-
- KIZUKA Hina
- 1Thắng 1Thua
-
- OKAZAKI Megumi
- 0Thắng 0Thua
-
- SUGASAWA Yukari
- 9Thắng 29Thua
Bảng xếp hạng (2026/08/30)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | 4 | |
| 4 | 1 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 0 | 15 | |
| 2 | 3 | 2 | 10 | |
| 3 | 1 | 3 | 6 | |
| 4 | 1 | 3 | 5 | |
| 5 | 1 | 2 | 4 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/30)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 8 |
| 2 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 8 |
| 3 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 6 |
| 4 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 6 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 6 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 15 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 15 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 10 |
| 4 | RYU Hanna | Kanagawa | 10 |
| 5 | FUJITA Chiko | Kyushu Asteeda | 9 |
