- Trang chủ / Đội Tleague / KYOTO-KABUYARIZE
KYOTO-KABUYARIZEKYOTO-KABUYARIZE

- Tỉnh
- kyoto
- Website
- https://tleague.jp/team/kyoto/
Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- DOO Hoi Kem
- 14Thắng 17Thua
-
- SHAN Xiaona
- 11Thắng 8Thua
-
- MATSUSHIMA Miku
- 1Thắng 17Thua
-
- KUSAKABE Shiki
- 6Thắng 9Thua
-
- Feng Tianwei
- 43Thắng 34Thua
-
- SHIOMI Maki
- 12Thắng 14Thua
-
- NARUMOTO Ayami
- 11Thắng 13Thua
-
- KIMURA Mitsuho
- 4Thắng 4Thua
-
- MAKINO Rina
- 0Thắng 7Thua
-
- HANAI Kana
- 0Thắng 1Thua
-
- OKAWA Chihiro
- 0Thắng 3Thua
-
- NAKAMURA Mitsuki
- 0Thắng 16Thua
-
- Tian Minyi
- 1Thắng 8Thua
-
- KOBAYASHI Ringo
- 9Thắng 17Thua
-
- TAMURA Mika
- 8Thắng 32Thua
-
- KUDO Yume
- 18Thắng 23Thua
-
- YOSHIMATSU Kotori
- 0Thắng 2Thua
-
- MATSUZAWA Honoka
- 1Thắng 0Thua
-
- HIRANO Asahi
- 1Thắng 10Thua
-
- HUANG Yu-Wen
- 7Thắng 6Thua
-
- OKAZAKI Hiyori
- 1Thắng 6Thua
-
- ASADA Mana
- 1Thắng 1Thua
-
- EDAHIRO Madoka
- 9Thắng 20Thua
-
- IZUMO Miku
- 46Thắng 72Thua
-
- WEI Wensheng
- 0Thắng 3Thua
-
- KIZUKA Hina
- 1Thắng 1Thua
-
- OKAZAKI Megumi
- 0Thắng 0Thua
-
- SUGASAWA Yukari
- 9Thắng 30Thua
Bảng xếp hạng (2026/10/22)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 2 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 5 | 7 | 19 | |
| 5 | 4 | 6 | 14 | |
| 6 | 3 | 7 | 10 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 1 | 33 | |
| 2 | 6 | 3 | 22 | |
| 3 | 6 | 4 | 20 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 9 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/10/22)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 4 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 21 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 26 |
| 3 | YOKOI Sakura | Mallets | 26 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
