- Trang chủ / Đội Tleague / Kyushu Asteeda / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra của Kyushu Asteeda
-
Top Nagoya
08/15 17:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
08/23 16:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kyushu Asteeda
09/05 15:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kyushu Asteeda
09/06 13:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
KYOTO-KABUYARIZE
09/19 16:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kyushu Asteeda
10/03 18:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kyushu Asteeda
10/04 11:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Top Nagoya
10/17 17:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nipponpaint Mallets
10/25 12:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Top Nagoya
11/08 14:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nipponpaint Mallets
11/14 14:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
KYOTO-KABUYARIZE
12/10 19:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kyushu Asteeda
12/19 18:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kyushu Asteeda
12/20 12:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Nissay Redelf
12/23 18:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
01/09 17:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kyushu Asteeda
01/30 14:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kyushu Asteeda
01/31 13:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Nissay Redelf
02/08 13:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kyushu Asteeda
02/20 14:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kyushu Asteeda
02/21
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
KYOTO-KABUYARIZE
02/27 16:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nipponpaint Mallets
03/06 13:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
Bảng xếp hạng (2026/08/13)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 0 | 9 | |
| 2 | 1 | 1 | 4 | |
| 3 | 1 | 1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 | 1 | |
| 5 | 0 | 1 | 1 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/13)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 9 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 9 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 8 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 6 |
| 5 | IZUMO Miku | Kyoto | 5 |
