Xếp hạng mặt vợt nam tháng 9 năm 2026
-
-
- Dignics 09C (Butterfly)
- Tổng điểm:1,943p
-
-
-
- ZYRE-03 (Butterfly)
- Tổng điểm:1,357p
-
-
-
- NEO HURRICANE 3 (DHS)
- Tổng điểm:1,005p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- DIGNICS 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:817p
-
-
-
- HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:780p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- SWATSPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:588p
Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- NUZN 55 (Andro)
- Tổng điểm:530p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- TENERGY 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:432p
-
-
-
- NUZN 50 (Andro)
- Tổng điểm:405p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- GLAYZER (Butterfly)
- Tổng điểm:385p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- Fastarc G-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:368p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- BLASTAC (Nittaku)
- Tổng điểm:368p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- HYBRID K3 (TIBHAR)
- Tổng điểm:360p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- NUZN 48 (Andro)
- Tổng điểm:350p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- GLAYZER09C (Butterfly)
- Tổng điểm:338p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- Vega Europe (XIOM)
- Tổng điểm:335p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- V>11 EXTRA (VICTAS)
- Tổng điểm:313p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:303p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- HYBRID MK (TIBHAR)
- Tổng điểm:300p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LAMBIET Florent、 MURAMATSU Yuto
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- HEXER GRIP (Andro)
- Tổng điểm:280p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- TENERGY 19 (Butterfly)
- Tổng điểm:273p
Các VĐV sử dụng: NODA Sota、 TSUBOI Gustavo
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- Blue Grip J1 (DONIC)
- Tổng điểm:260p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FENG Yi-Hsin、 MLADENOVIC Luka
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
- Tổng điểm:258p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YASUHIRO Nishi
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- DNA Hybrid XH (STIGA)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- LINFORT POWER (TIBHAR)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- RAKZA XX (Yasaka)
- Tổng điểm:233p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: RANEFUR Elias
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- HELIX PLATINUM H (STIGA)
- Tổng điểm:230p
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- TENERGY 05 HARD (Butterfly)
- Tổng điểm:230p
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- HURRICANE8-80 (Nittaku)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ONO Soma
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
