Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 9 năm 2026

  • Hạng 121
    TENERGY 64 FX
    TENERGY 64 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 122
    FASTARC C1
    FASTARC C1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HUNG Tzu-Hsiang
  • Hạng 123
    thiên cực NEO3
    thiên cực NEO3 (DHS)
    • Tổng điểm:100p

    Các VĐV sử dụng: YAN An
  • Hạng 124
    TENERGY 80 FX
    TENERGY 80 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 125
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,900 Yên(8,690 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    HEXER
    HEXER (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 127
    KILLER
    KILLER (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 128
    XEGNA
    XEGNA (VICTAS)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 130
    DYNARYZ ZGX
    DYNARYZ ZGX (Joola)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:10,810 Yên(11,891 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 131
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 132
    DNA PRO S
    DNA PRO S (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 133
    TENERGY 80
    TENERGY 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

  • Hạng 134
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    RISING DRAGON Ⅱ
    RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 136
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    blueStar A3
    blueStar A3 (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 139
    L-MEISTER 44
    L-MEISTER 44 (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    RAKZA 9
    RAKZA 9 (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto
  • Hạng 142
    V LARGE L1
    V LARGE L1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    FACTIVE
    FACTIVE (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    Fastarc S-1
    Fastarc S-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    Copa X2
    Copa X2 (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    SPINATE
    SPINATE (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 147
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX)
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    INFINITY MX-P
    INFINITY MX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »