Xếp hạng mặt vợt nam tháng 9 năm 2026
-
-
Hạng 61
- NUZN 45 (Andro)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- RASANTER C53 (Andro)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- RASANTER R45 (Andro)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- TENERGY 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- GTT45 (Andro)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- RAKZA PO (Yasaka)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FALCK Mattias
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- GENEXTION V2C (Nittaku)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- Vega Japan (XIOM)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: GILABERT Rodrigo
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- Allegro (Joola)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FILUS Ruwen
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- ROYALCROWN (Nittaku)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- V>20 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:148p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KOBAYASHI Ukyo、 KISHIKAWA Seiya
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- TRIPLE Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:147p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- Blue Grip J2 (DONIC)
- Tổng điểm:145p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- TENERGY 05 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:143p
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- NEO HURRICANE 3 NATIONAL TEAM OR39 (Nittaku)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- VERTICAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MIUCHI Kentaro
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- TRIPLE Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- Mark V (Yasaka)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- DNA Dragon power 55 (STIGA)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- V>15 Sticky (VICTAS)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- JUIC-NEO GALAXIA (JUIC)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: CHEN Junsong
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- RIGAN SPIN (Yasaka)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- Carl P-1R OX (VICTAS)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OKADA Sora
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- Furekusutora (Butterfly)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
