Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 7 năm 2026

  • Hạng 31
    TENERGY 64
    TENERGY 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:250p

  • Hạng 32
    DNA Hybrid XH
    DNA Hybrid XH (STIGA)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:240p

  • Hạng 34
    HURRICANE8-80
    HURRICANE8-80 (Nittaku)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki、 ONO Soma
  • Hạng 35
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 38
    RASANTER R53
    RASANTER R53 (Andro)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    RASANTER C45
    RASANTER C45 (Andro)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    RAKZA 7 SOFT
    RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 43
    RASANTER R48
    RASANTER R48 (Andro)
    • Tổng điểm:205p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    OMEGAⅧ CHINA
    OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    Moristo SP
    Moristo SP (Nittaku)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  • Hạng 47
    EVOLUTION MX-P
    EVOLUTION MX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    HURRICANE 8
    HURRICANE 8 (DHS)
    • Tổng điểm:190p

  • Hạng 49
    V>20 Double Extra
    V>20 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    HYBRID MK PRO
    HYBRID MK PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MATSUDAIRA Kenta、 TAKUYA Jin
  • Hạng 53
    RAKZA XX
    RAKZA XX (Yasaka)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: RANEFUR Elias、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 54
    HAMMOND Z2
    HAMMOND Z2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    TENERGY 25
    TENERGY 25 (Butterfly)
    • Tổng điểm:165p

  • Hạng 58
    V>22 Double Extra
    V>22 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:163p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    DNA Dragon power 55
    DNA Dragon power 55 (STIGA)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »