- Trang chủ / Đội Tleague / Top Nagoya / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra của Top Nagoya
-
KYOTO-KABUYARIZE
08/11 14:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Top Nagoya
08/15 17:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Top Nagoya
08/16 14:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Nissay Redelf
08/26 18:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Top Nagoya
09/05 17:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Top Nagoya
09/06 14:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
09/20 16:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kyushu Asteeda
10/03 18:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Top Nagoya
10/17 17:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Top Nagoya
10/18 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Nipponpaint Mallets
10/24 13:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Top Nagoya
11/07 17:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Top Nagoya
11/08 14:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nissay Redelf
12/19 13:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
01/10 16:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
KYOTO-KABUYARIZE
01/30 14:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nipponpaint Mallets
02/07 13:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Top Nagoya
02/13 17:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Top Nagoya
02/14 14:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kyushu Asteeda
02/20 14:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nissay Redelf
02/27 14:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Top Nagoya
03/06 17:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Top Nagoya
03/07 14:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
Bảng xếp hạng (2026/08/03)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 1 | 0 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/03)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 3 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 3 |
| 3 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 3 |
| 4 | TAIRA Yurika | Nagoya | 2 |
| 5 | NAGAO Takako | Nagoya | 2 |
