- Trang chủ / Đội Tleague / Ryukyu Asteeda / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra của Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
09/05 16:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Ryukyu Asteeda
09/06 17:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
09/20 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
10/03 13:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Ryukyu Asteeda
10/04 16:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
10/17 12:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
10/18 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
11/07 17:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Ryukyu Asteeda
11/08 17:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Ryukyu Asteeda
11/15 14:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
12/13 11:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Okayama Rivets
12/19 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
01/11 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
01/30 16:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Ryukyu Asteeda
01/31 17:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Ryukyu Asteeda
02/06 16:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Ryukyu Asteeda
02/07 12:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
T.T Saitama
02/14 14:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
02/20 12:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kanazawa-PORT
02/28 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
T.T Saitama
03/06 14:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
Bảng xếp hạng (2026/09/04)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 10 | |
| 2 | 2 | 1 | 7 | |
| 3 | 2 | 2 | 7 | |
| 4 | 2 | 2 | 7 | |
| 5 | 2 | 2 | 6 | |
| 6 | 1 | 3 | 3 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 0 | 18 | |
| 2 | 3 | 2 | 10 | |
| 3 | 2 | 2 | 7 | |
| 4 | 1 | 3 | 6 | |
| 5 | 1 | 3 | 5 | |
| 6 | 0 | 3 | 2 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/04)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 10 |
| 2 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 9 |
| 3 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 9 |
| 4 | YOSHIYAMA Ryoichi | Tokyo | 8 |
| 5 | YOSHIDA Masaki | Kanazawa | 8 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 18 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 15 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 12 |
| 5 | ODO Satsuki | Mallets | 10 |
