- Trang chủ / Đội Tleague / Ryukyu Asteeda / Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu của Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
08/30 16:00
Chưa thi đấuKinoshita Meister Tokyo
-
Shizuoka-JADE
2 - 208/24
Ryukyu Asteeda
-
Okayama Rivets
0 - 408/23
Ryukyu Asteeda
-
Kanazawa-PORT
3 - 108/17
Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
0 - 408/03
Shizuoka-JADE
-
Ryukyu Asteeda
3 - 108/02
Kanazawa-PORT
-
T.T Saitama
1 - 307/26
Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
1 - 303/23
T.T Saitama
-
Okayama Rivets
2 - 303/09
Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
3 - 103/02
Kinoshita Meister Tokyo
-
Ryukyu Asteeda
4 - 003/01
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
2 - 302/23
Ryukyu Asteeda
-
T.T Saitama
1 - 302/21
Ryukyu Asteeda
-
Kanazawa-PORT
4 - 002/08
Ryukyu Asteeda
-
Ryukyu Asteeda
1 - 301/12
Kanazawa-PORT
Bảng xếp hạng (2025/08/31)
Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
---|---|---|---|---|
1 | 5 | 1 | 16 | |
2 | 3 | 2 | 10 | |
3 | 3 | 2 | 10 | |
4 | 1 | 2 | 4 | |
5 | 1 | 2 | 4 | |
6 | 0 | 4 | 0 |
Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
---|---|---|---|---|
1 | 2 | 1 | 7 | |
2 | 1 | 1 | 4 | |
3 | 1 | 0 | 3 | |
4 | 1 | 1 | 3 | |
5 | 0 | 1 | 0 | |
6 | 0 | 1 | 0 |
Bảng xếp hạng cá nhân (2025/08/30)
Nam | Tên | Đội | Điểm |
---|---|---|---|
1 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 21 |
2 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 15 |
3 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 14 |
4 | MATSUSHITA Taisei | Shizuoka | 12 |
5 | CHO Seungmin | Ryukyu | 10 |
Nữ | Tên | Đội | Điểm |
---|---|---|---|
1 | FAN Siqi | Nissay | 9 |
2 | HIRANO Miu | Kanagawa | 9 |
3 | AKAE Kaho | Nissay | 6 |
4 | TAIRA Yurika | Nagoya | 4 |
5 | NAGAO Takako | Nagoya | 4 |