- Trang chủ / Đội Tleague / Kinoshita Meister Tokyo / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra của Kinoshita Meister Tokyo
-
Shizuoka-JADE
08/16 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Kinoshita Meister Tokyo
08/22 12:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kinoshita Meister Tokyo
08/23 11:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kanazawa-PORT
08/30 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Ryukyu Asteeda
09/06 17:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Kinoshita Meister Tokyo
09/19 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
09/20 11:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
T.T Saitama
10/04 14:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Kinoshita Meister Tokyo
10/17 12:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
10/18 11:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Shizuoka-JADE
11/07 16:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
11/14 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Kinoshita Meister Tokyo
12/12 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
12/13 11:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kanazawa-PORT
12/19 12:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Kinoshita Meister Tokyo
01/09 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Meister Tokyo
01/10 11:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Ryukyu Asteeda
01/31 17:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
02/06 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
T.T Saitama
02/12 18:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Kinoshita Meister Tokyo
02/20 12:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
02/21 11:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kanazawa-PORT
02/26 18:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
03/07 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
Bảng xếp hạng (2026/08/14)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 0 | 9 | |
| 2 | 1 | 1 | 4 | |
| 3 | 1 | 1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 | 1 | |
| 5 | 0 | 1 | 1 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/14)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 9 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 9 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 8 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 6 |
| 5 | IZUMO Miku | Kyoto | 5 |
