- Trang chủ / Đội Tleague / Kyushu Asteeda
Kyushu AsteedaKyushu Asteeda

- Tỉnh
- fukuoka
- Website
- https://tleague.jp/team/kyushu/
- Truy cập twitter
- Truy cập facebook
Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- SHIN Yubin
- 8Thắng 8Thua
-
- KIM Nayeong
- 3Thắng 7Thua
-
- OMODA Kotomi
- 0Thắng 7Thua
-
- YANG Xiaoxin
- 0Thắng 0Thua
-
- AOI Sakura
- 0Thắng 6Thua
-
- LEE Seungeun
- 0Thắng 1Thua
-
- CHENG Hsien-Tzu
- 0Thắng 6Thua
-
- UMEMURA Yuka
- 6Thắng 7Thua
-
- SHIOMI Maki
- 10Thắng 11Thua
-
- KATO Miyu
- 40Thắng 25Thua
-
- TAKEMOTO Tomoyo
- 0Thắng 2Thua
-
- KOBAYASHI Ringo
- 4Thắng 11Thua
-
- SHUDO Narumi
- 7Thắng 18Thua
-
- EDAHIRO Hitomi
- 6Thắng 12Thua
-
- KIM Hayeong
- 0Thắng 0Thua
-
- KURIYAMA Yuna
- 6Thắng 34Thua
-
- IMAEDA Manami
- 1Thắng 6Thua
-
- YAMAMURO Saya
- 3Thắng 18Thua
-
- NOMURA Moe
- 18Thắng 52Thua
-
- TAGUCHI Emiko
- 10Thắng 25Thua
-
- NAKAMORI Honami
- 5Thắng 16Thua
Bảng xếp hạng (2026/02/26)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 46 | |
| 2 | 13 | 8 | 40 | |
| 3 | 12 | 9 | 40 | |
| 4 | 11 | 11 | 37 | |
| 5 | 11 | 12 | 35 | |
| 6 | 5 | 17 | 20 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 7 | 59 | |
| 2 | 16 | 6 | 54 | |
| 3 | 15 | 8 | 54 | |
| 4 | 11 | 12 | 39 | |
| 5 | 6 | 15 | 22 | |
| 6 | 3 | 20 | 12 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/02/26)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 53 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 52 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 49 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 47 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 38 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 58 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 52 |
| 3 | SATO Hitomi | Mallets | 51 |
| 4 | IZUMO Miku | Kyoto | 51 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
