Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 5 năm 2026

  • Hạng 31
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:233p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 32
    RAKZA 7 SOFT
    RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
    • Tổng điểm:232p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WINTER Sabine、 TAKAHASHI Bruna
  • Hạng 34
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 35
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 36
    RASANTER R53
    RASANTER R53 (Andro)
    • Tổng điểm:225p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WINTER Sabine
  • Hạng 37
    JUIC-NEO GALAXIA
    JUIC-NEO GALAXIA (JUIC)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    FASTARC C1
    FASTARC C1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AYANE Morita、 YOKO Hirano
  • Hạng 39
    OMEGA VII China Ying
    OMEGA VII China Ying (XIOM)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    TENERGY 64
    TENERGY 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:210p

  • Hạng 41
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:203p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MARINA Matsuzawa、 OJIO Haruna
  • Hạng 42
    MORISTO SP AX
    MORISTO SP AX (Nittaku)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    VENTUS SPEED
    VENTUS SPEED (VICTAS)
    • Tổng điểm:195p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    V>15 Sticky
    V>15 Sticky (VICTAS)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna、 FURUKAWA Kanami
  • Hạng 46
    VO>102
    VO>102 (VICTAS)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:185p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    Blue Grip J2
    Blue Grip J2 (DONIC)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    Mark V
    Mark V (Yasaka)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:176p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    DIGNICS 64
    DIGNICS 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:175p

  • Hạng 53
    HYBRID MK PRO
    HYBRID MK PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    HEXER GRIP
    HEXER GRIP (Andro)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:7,900 Yên(8,690 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    Vega Japan
    Vega Japan (XIOM)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    VEGA INTRO
    VEGA INTRO (XIOM)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    HAMMOND Z2
    HAMMOND Z2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MITSUHO Kimura
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »