Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 61
- TENERGY 25 (Butterfly)
- Tổng điểm:160p
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
- Tổng điểm:155p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
- Tổng điểm:155p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- TENERGY 05 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- TRIPLE Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- Takinesu · CHOP (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- PLARGE 6 (JUIC)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- V>22 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:143p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- DNA Dragon power 55 (STIGA)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- SUPER VENTUS (VICTAS)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- DIGNICS 80 (Butterfly)
- Tổng điểm:132p
Các VĐV sử dụng: HAMAMOTO Yui
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- RAKZA Z EXTRA HARD (Yasaka)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- OMEGA VII ASIA (XIOM)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- GRASS D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- GENEXTION V2C (Nittaku)
- Tổng điểm:125p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HANAZAWA Karin
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- Rakuza X (Yasaka)
- Tổng điểm:125p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JONSSON Jennifer
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- V>11 EXTRA (VICTAS)
- Tổng điểm:123p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- DNA Hybrid H (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- RASANTER C48 (Andro)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- HYBRID K2 PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- GENEXTION (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUKA Mimura、 YAMASAKI Yua
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- V>15 Sticky soft (VICTAS)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- Allegro (Joola)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- RIGAN SPIN (Yasaka)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- FACTIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- allegroS (Joola)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- Sriver (Butterfly)
- Tổng điểm:115p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- DNA Hybrid XH (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
