Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 10 năm 2026

  • Hạng 31
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 36
    Fly tại quay
    Fly tại quay (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    V LARGE L1
    V LARGE L1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    impartial XB
    impartial XB (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ITAGAKI Koharu、 HU Melek
  • Hạng 39
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ODONO Yui
  • Hạng 40
    Takinesu · CHOP
    Takinesu · CHOP (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 43
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
  • Hạng 44
    Vega Euro hybrid
    Vega Euro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    ORIGINAL T VERSION
    ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    Sriver
    Sriver (Butterfly)
    • Tổng điểm:65p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    SPECTOL
    SPECTOL (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 53
    Mark V 30
    Mark V 30 (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    CHALLENGER ATTACK
    CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    HURRICANE 3 PRO
    HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX)
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    MASTER SPIN BASIC
    MASTER SPIN BASIC (JUIC)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
  • Hạng 60
    SUPER SPINPIS
    SUPER SPINPIS (VICTAS)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »