Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 10 năm 2026

  • Hạng 91
    VJC>07 STICKY EXTRA
    VJC>07 STICKY EXTRA (VICTAS)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    Q1
    Q1 (Mizuno)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    PATISUMA V
    PATISUMA V (JUIC)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    Supinpippusu xanh
    Supinpippusu xanh (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 95
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    Supinpippusu đỏ
    Supinpippusu đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 97
    Spectrum đỏ
    Spectrum đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    GF T45
    GF T45 (Mizuno)
    Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    Spike P2
    Spike P2 (DONIC)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    BOOST TC
    BOOST TC (STIGA)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GERELL Par
  • Hạng 101
    CRAZY BULE
    CRAZY BULE (TIBHAR)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    BẠN BÈ 802-40
    BẠN BÈ 802-40 (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    GF T40
    GF T40 (Mizuno)
    Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    GF R
    GF R (Mizuno)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 105
    MANTRA S
    MANTRA S (STIGA)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 106
    HORIZONTAL 20
    HORIZONTAL 20 (STIGA)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 107
    Vega Á DF
    Vega Á DF (XIOM)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 108
    DNA FUTURE M
    DNA FUTURE M (STIGA)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST (Khác)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    VJ>07 LIMBER
    VJ>07 LIMBER (VICTAS)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    NOZOMI KATERU (SOFT)
    NOZOMI KATERU (SOFT) (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    Curl P2
    Curl P2 (VICTAS)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ABE Airi
  • Hạng 113
    VJ>07 STIFF
    VJ>07 STIFF (VICTAS)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    Vega pro
    Vega pro (XIOM)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    FLYATT EVO
    FLYATT EVO (Nittaku)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 116
    akkadi K max (collar rubber)
    akkadi K max (collar rubber) (Khác)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    ATTACK8 I VERSION 43° L
    ATTACK8 I VERSION 43° L (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    HORIZONTAL 20 OX
    HORIZONTAL 20 OX (STIGA)
    Giá tiền:3,700 Yên(4,070 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    AKKADI JAVA
    AKKADI JAVA (Khác)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »