Xếp hạng mặt vợt nam tháng 10 năm 2026
-
-
Hạng 61
- ILIUS B (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- MANTRA M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KOU Lei
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- ANTI POWER (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- Phantom 0011 (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- TRIPLE Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- Vega asia (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- TRICK Anti (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- WALLEST (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- MÃI PHÁT TRIỂN MỚI (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- Joola Micron (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- SPINPIPS D2 (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 USHIJIMA Seira
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- MANTRA H (STIGA)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SHAHSAVARI Neda
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- VJ>NEXT (VICTAS)
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- REDMONKEY (Rallys)
Giá tiền:3,618 Yên(3,979 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- VERTICAL 55 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- ILIUS S (Butterfly)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- SPECTOL S2 (VICTAS)
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- MAGNIFY LB (STIGA)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- HORIZONTAL 55 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- AKKADI V MAX (Khác)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- DRIVE INTENS (Cornilleau)
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO) (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- SYMMETRY (STIGA)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
