Xếp hạng mặt vợt nam tháng 3 năm 2026
-
-
Hạng 121
- TRICK Anti (Yasaka)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 121
-
-
Hạng 122
- Feint · DÀI 3 siêu Gokuusu (Butterfly)
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 122
-
-
Hạng 123
- Ventus Basic (VICTAS)
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 123
-
-
Hạng 124
- Speedy P.O (Butterfly)
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JIANG Huajun
-
Hạng 124
-
-
Hạng 125
- Phantom 0012 (Yasaka)
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 125
-
-
-
Hạng 126
- feint soft (Butterfly)
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: RI Myong Sun、 KIM Song I
-
Hạng 126
-
-
Hạng 127
- VJ>07 REGULAR (VICTAS)
Giá tiền:3,700 Yên(4,070 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 127
-
-
Hạng 128
- Triple Power Chop (TSP)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 128
-
-
Hạng 129
- HAMMOND-X (Nittaku)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 129
-
-
Hạng 130
- TSP 730 (TSP)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 130
-
-
-
Hạng 131
- CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 131
-
-
Hạng 132
- NANO SPIN Ⅱ (JUIC)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 132
-
-
Hạng 133
- SUPER SPINPIS 21 (TSP)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HE Zhiwen
-
Hạng 133
-
-
Hạng 134
- MARK V HPS (Yasaka)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 134
-
-
Hạng 135
- COBALT (Yasaka)
Giá tiền:1,400 Yên(1,540 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 135
-
-
-
Hạng 136
- carbon ma thuật (Nittaku)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 136
-
-
Hạng 137
- Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 137
-
-
Hạng 138
- PHANTOM 009 (Yasaka)
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 138
-
-
Hạng 139
- Pin trượt kéo (Nittaku)
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
-
Hạng 139
-
-
Hạng 140
- Feint · DÀI 2 (Butterfly)
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 140
-
-
-
Hạng 141
- WALLEST (Nittaku)
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 141
-
-
Hạng 142
- NITTAKU HURRICANE 3 (Nittaku)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 142
-
-
Hạng 143
- HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 143
-
-
Hạng 144
- cây bồ đề (Nittaku)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 144
-
-
Hạng 145
- Feint · DÀI 2 · OX (Butterfly)
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 145
-
-
-
Hạng 146
- α Cobalt (Yasaka)
Giá tiền:1,600 Yên(1,760 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 146
-
-
Hạng 147
- CALIBRA TOUR M (STIGA)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 147
-
-
Hạng 148
- TSP 730 Tốc độ (TSP)
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 148
-
-
Hạng 149
- Super Anti (Butterfly)
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 149
-
-
Hạng 150
- MARK V M2 (Yasaka)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 150
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
