Xếp hạng mặt vợt nam tháng 3 năm 2026
-
-
Hạng 31
- SWATSPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- RIGAN (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- SPINATE (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- Vega Europe (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- Takinesu · CHOP (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- Vega Elite (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- VEGA INTRO (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- Furekusutora (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- VEGA O HARD (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- Phantom 008 (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- FACTIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:75p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- SRIVER -EL (Butterfly)
- Tổng điểm:75p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- SPECTOL S3 (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAN Ying
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- ANTI POWER (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- BOOSTER JP (Mizuno)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- Sriver (Butterfly)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- Mark V (Yasaka)
- Tổng điểm:65p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- SPINPIPS D2 (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SEIRA Ushijima
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- SPECTOL (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- Carl P-1R OX (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- SUPER SPINPIS (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- VJ>NEXT (VICTAS)
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- REDMONKEY (Rallys)
Giá tiền:3,618 Yên(3,979 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- ILIUS B (Butterfly)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- VERTICAL 55 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
