Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 3 năm 2026

  • Hạng 181
    INCEPTION
    INCEPTION (Nittaku)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 182
    999
    999 (JUIC)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 183
    999 ELITE DEFENSE
    999 ELITE DEFENSE (JUIC)
    Giá tiền:3,300 Yên(3,630 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 184
    DANY V ALL +
    DANY V ALL + (JUIC)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 185
    999 ELITE NANO
    999 ELITE NANO (JUIC)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 186
    BOOST TP
    BOOST TP (STIGA)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 187
    Triple-Speed
    Triple-Speed (TSP)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 188
    GAMBIT
    GAMBIT (TSP)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 189
    WALLIE
    WALLIE (Yasaka)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ERIKO Kitaoka
  • Hạng 190
    Mark V HPS Soft
    Mark V HPS Soft (Yasaka)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 191
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 192
    ZACK
    ZACK (Joola)
    Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 193
    CHOP & LÁI XE
    CHOP & LÁI XE (STIGA)
    Giá tiền:2,900 Yên(3,190 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 194
    Triple Speed Chop 1₫
    Triple Speed Chop 1₫ (TSP)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 195
    ILIUS S EXTRA THIN
    ILIUS S EXTRA THIN (Butterfly)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 196
    651
    651 (DHS)
    Giá tiền:1,944 Yên(2,138 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 197
    Yola Adagio
    Yola Adagio (Joola)
    Giá tiền:4,370 Yên(4,807 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 198
    999 DEFENSE
    999 DEFENSE (JUIC)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 199
    999 ELITE
    999 ELITE (JUIC)
    Giá tiền:3,300 Yên(3,630 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 200
    DRIVE SMASH ULTIMA
    DRIVE SMASH ULTIMA (JUIC)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 201
    T + FV
    T + FV (JUIC)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 202
    T + PV
    T + PV (JUIC)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 203
    Rapid Soft
    Rapid Soft (TIBHAR)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 204
    nhanh
    nhanh (TIBHAR)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 205
    Nimbus Sound
    Nimbus Sound (TIBHAR)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 206
    phần mềm Nimbus
    phần mềm Nimbus (TIBHAR)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 207
    Brio
    Brio (TSP)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 208
    Lớn · 44 · DX
    Lớn · 44 · DX (Butterfly)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 209
    WALLEST ONE
    WALLEST ONE (Nittaku)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 210
    Morisuto RS cứng
    Morisuto RS cứng (Nittaku)
    Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 3
  3. 4
  4. 5
  5. 6
  6. 7
  7. 8
  8. 9
  9. 10