Xếp hạng mặt vợt nam tháng 3 năm 2026
-
-
Hạng 61
- ILIUS S (Butterfly)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- MAGNIFY LB (STIGA)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- HORIZONTAL 55 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- AKKADI V MAX (Khác)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- DRIVE INTENS (Cornilleau)
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO) (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- SYMMETRY (STIGA)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- impartial XS (Butterfly)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- VJC>07 STICKY EXTRA (VICTAS)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- DO Knuckle (single) (Nittaku)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- Q1 (Mizuno)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- VO>101 (VICTAS)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- PATISUMA V (JUIC)
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- Supinpippusu xanh (TSP)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- Supinpippusu đỏ (TSP)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- Spectrum đỏ (TSP)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- GF T45 (Mizuno)
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- Spike P2 (DONIC)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- BOOST TC (STIGA)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: GERELL Par
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- MANTRA M (STIGA)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KOU Lei
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- CRAZY BULE (TIBHAR)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- BẠN BÈ 802-40 (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- GF T40 (Mizuno)
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- MANTRA S (STIGA)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- HORIZONTAL 20 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- VO>103 (VICTAS)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
