Xếp hạng mặt vợt nam tháng 10 năm 2026
-
-
Hạng 91
- RASANTER C45 (Andro)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 91
-
-
Hạng 92
- OMEGA VII ASIA (XIOM)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 92
-
-
Hạng 93
- Blue Grip J3 (DONIC)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 93
-
-
Hạng 94
- DNA PLATINUM H (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 94
-
-
Hạng 95
- blueStar A3 (DONIC)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 95
-
-
-
Hạng 96
- SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 96
-
-
Hạng 97
- HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 97
-
-
Hạng 98
- FACTIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 98
-
-
Hạng 99
- ROUNDELL (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 99
-
-
Hạng 100
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FILUS Ruwen
-
Hạng 100
-
-
-
Hạng 101
- HY-Q 48 (Andro)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 101
-
-
Hạng 102
- PLARGE 6 (JUIC)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 102
-
-
Hạng 103
- OMEGAⅧ PRO (XIOM)
- Tổng điểm:115p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 103
-
-
Hạng 104
- DIGNICS 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:115p
Các VĐV sử dụng: Kalinikos Kreanga
-
Hạng 104
-
-
Hạng 105
- NEO HURRICANE 3 NATIONAL TEAM OR39 (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 105
-
-
-
Hạng 106
- EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 106
-
-
Hạng 107
- REDMONKEY Spin (Rallys)
- Tổng điểm:110p
-
Hạng 107
-
-
Hạng 108
- JEKYLL&HYDE C55.0 (XIOM)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 108
-
-
Hạng 109
- Quantum X PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 109
-
-
Hạng 110
- BLUESTORM BIGSLAM (DONIC)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 110
-
-
-
Hạng 111
- HAMMOND Z2 (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MORIZONO Masataka
-
Hạng 111
-
-
Hạng 112
- Q QUALITY (Mizuno)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MAEDE Rikuto
-
Hạng 112
-
-
Hạng 113
- MORISTO SP AX (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 113
-
-
Hạng 114
- Rakuza X (Yasaka)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FALCK Mattias、 TENNILA Otto
-
Hạng 114
-
-
Hạng 115
- Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 115
-
-
-
Hạng 116
- DYNARYZ AGR (Joola)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir
-
Hạng 116
-
-
Hạng 117
- SPINATE (Yasaka)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 117
-
-
Hạng 118
- Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 118
-
-
Hạng 119
- RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 119
-
-
Hạng 120
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 120
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
