Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 10 năm 2026

  • Hạng 121
    AKA MARK MAX
    AKA MARK MAX (Armstrong)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 122
    JEKYLL&HYDE Z52.5
    JEKYLL&HYDE Z52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 123
    JUIC-NEO GALAXIA
    JUIC-NEO GALAXIA (JUIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 124
    Bluestorm Z1
    Bluestorm Z1 (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 125
    HELIX PLATINUM M
    HELIX PLATINUM M (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 126
    TENERGY 64 FX
    TENERGY 64 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 127
    thiên cực NEO3
    thiên cực NEO3 (DHS)
    • Tổng điểm:100p

    Các VĐV sử dụng: YAN An
  • Hạng 128
    TENERGY 80 FX
    TENERGY 80 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 129
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,900 Yên(8,690 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 130
    VENTUS Regular α
    VENTUS Regular α (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 131
    KILLER
    KILLER (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 132
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:98p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 133
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 134
    DYNARYZ ZGX
    DYNARYZ ZGX (Joola)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:10,810 Yên(11,891 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    OMEGA VII China Ying
    OMEGA VII China Ying (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IWASAKI Eiko
  • Hạng 136
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    PLARGE V
    PLARGE V (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    DNA PRO S
    DNA PRO S (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 139
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 142
    V LARGE L2
    V LARGE L2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    DNA PRO M
    DNA PRO M (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    HEXER POWERGRIP
    HEXER POWERGRIP (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    Rakza X soft
    Rakza X soft (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    RAKZA 9
    RAKZA 9 (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto
  • Hạng 147
    HEXER
    HEXER (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    Fastarc S-1
    Fastarc S-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    Copa X2
    Copa X2 (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »