Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 10 năm 2026

  • Hạng 151
    INFINITY MX-P
    INFINITY MX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 152
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 153
    DNA Hybrid H
    DNA Hybrid H (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 154
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 155
    L-MEISTER 44
    L-MEISTER 44 (DONIC)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 156
    Fly tại quay
    Fly tại quay (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 157
    V LARGE L1
    V LARGE L1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 158
    impartial XB
    impartial XB (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 159
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 160
    Takinesu · CHOP
    Takinesu · CHOP (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 161
    DO KNUCKLE LONG-1
    DO KNUCKLE LONG-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 162
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 163
    Vega Euro hybrid
    Vega Euro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 164
    Jewel lớn
    Jewel lớn (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 165
    ORIGINAL T VERSION
    ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 166
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 167
    Sriver
    Sriver (Butterfly)
    • Tổng điểm:65p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 168
    Hoàng gia lớn
    Hoàng gia lớn (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 169
    JEKYLL & HYDE C57.5
    JEKYLL & HYDE C57.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 170
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 171
    GRASS D.TecS GS
    GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 172
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 173
    OMEGA V TOUR DF
    OMEGA V TOUR DF (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 174
    V>20 Extra
    V>20 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 175
    HEXER POWERGRIP SFX
    HEXER POWERGRIP SFX (Andro)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 176
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 177
    SPECTOL
    SPECTOL (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 178
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 179
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 180
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. Trang cuối »